edulcorating agent
chất tạo ngọt
edulcorating process
quy trình tạo ngọt
edulcorating substances
chất làm ngọt
edulcorating methods
phương pháp tạo ngọt
edulcorating compounds
hợp chất tạo ngọt
edulcorating techniques
kỹ thuật tạo ngọt
edulcorating flavors
hương vị tạo ngọt
edulcorating solutions
dung dịch tạo ngọt
edulcorating products
sản phẩm tạo ngọt
edulcorating agents
chất tạo ngọt
edulcorating the bitter medicine made it easier for the child to take.
Việc làm cho thuốc đắng bớt đắng giúp trẻ em dễ uống hơn.
she is edulcorating her speech to make it more appealing to the audience.
Cô ấy đang làm cho bài phát biểu của mình trở nên hấp dẫn hơn với khán giả.
edulcorating the truth can sometimes lead to misunderstandings.
Việc làm cho sự thật bớt cay đắng đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
the chef is edulcorating the sauce to balance the flavors.
Đầu bếp đang làm cho nước sốt bớt đắng để cân bằng hương vị.
he prefers edulcorating his coffee with honey instead of sugar.
Anh ấy thích làm cho cà phê của mình bớt đắng bằng mật ong hơn là đường.
edulcorating the harsh feedback can help maintain morale.
Việc làm cho phản hồi gay gắt bớt cay đắng có thể giúp duy trì tinh thần.
they are edulcorating their marketing message to attract more customers.
Họ đang làm cho thông điệp tiếp thị của họ bớt đắng để thu hút nhiều khách hàng hơn.
edulcorating the experience made it more enjoyable for everyone.
Việc làm cho trải nghiệm bớt cay đắng đã khiến mọi người thích thú hơn.
she has a talent for edulcorating complex ideas into simple terms.
Cô ấy có tài năng làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên đơn giản hơn.
edulcorating the lesson helped the students engage better.
Việc làm cho bài học bớt khô khan đã giúp học sinh tham gia tốt hơn.
edulcorating agent
chất tạo ngọt
edulcorating process
quy trình tạo ngọt
edulcorating substances
chất làm ngọt
edulcorating methods
phương pháp tạo ngọt
edulcorating compounds
hợp chất tạo ngọt
edulcorating techniques
kỹ thuật tạo ngọt
edulcorating flavors
hương vị tạo ngọt
edulcorating solutions
dung dịch tạo ngọt
edulcorating products
sản phẩm tạo ngọt
edulcorating agents
chất tạo ngọt
edulcorating the bitter medicine made it easier for the child to take.
Việc làm cho thuốc đắng bớt đắng giúp trẻ em dễ uống hơn.
she is edulcorating her speech to make it more appealing to the audience.
Cô ấy đang làm cho bài phát biểu của mình trở nên hấp dẫn hơn với khán giả.
edulcorating the truth can sometimes lead to misunderstandings.
Việc làm cho sự thật bớt cay đắng đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.
the chef is edulcorating the sauce to balance the flavors.
Đầu bếp đang làm cho nước sốt bớt đắng để cân bằng hương vị.
he prefers edulcorating his coffee with honey instead of sugar.
Anh ấy thích làm cho cà phê của mình bớt đắng bằng mật ong hơn là đường.
edulcorating the harsh feedback can help maintain morale.
Việc làm cho phản hồi gay gắt bớt cay đắng có thể giúp duy trì tinh thần.
they are edulcorating their marketing message to attract more customers.
Họ đang làm cho thông điệp tiếp thị của họ bớt đắng để thu hút nhiều khách hàng hơn.
edulcorating the experience made it more enjoyable for everyone.
Việc làm cho trải nghiệm bớt cay đắng đã khiến mọi người thích thú hơn.
she has a talent for edulcorating complex ideas into simple terms.
Cô ấy có tài năng làm cho những ý tưởng phức tạp trở nên đơn giản hơn.
edulcorating the lesson helped the students engage better.
Việc làm cho bài học bớt khô khan đã giúp học sinh tham gia tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay