edwarde

[Mỹ]/ˈɛdwəd/
[Anh]/ˈɛdwərd/

Dịch

n.Edward (một tên riêng, cách viết thay thế)
Các dạng của từ
số nhiềuedwardes

Câu ví dụ

edward meets his friends at the cafe every saturday.

Edward gặp bạn bè của mình tại quán cà phê vào mỗi thứ bảy.

edward thinks this is a good idea.

Edward nghĩ đây là một ý tưởng tốt.

edward and his brother go to school together.

Edward và anh trai của anh ấy cùng đi học.

edward knows the answer to this question.

Edward biết câu trả lời cho câu hỏi này.

edward says he will come back soon.

Edward nói anh ấy sẽ quay lại sớm.

edward's favorite color is blue.

Màu yêu thích của Edward là xanh lam.

edward lives in a small town near the river.

Edward sống trong một thị trấn nhỏ gần sông.

edward works at the library downtown.

Edward làm việc tại thư viện ở trung tâm thành phố.

edward likes to read books in his free time.

Edward thích đọc sách vào thời gian rảnh.

edward plays basketball with his classmates.

Edward chơi bóng rổ cùng các bạn học lớp.

edward wants to become a doctor when he grows up.

Edward muốn trở thành bác sĩ khi anh ấy lớn lên.

edward always helps his neighbors with their groceries.

Edward luôn giúp hàng xóm của mình với việc mua sắm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay