eeg

[Mỹ]/ˌi: i: 'dʒi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. điện não đồ

Cụm từ & Cách kết hợp

EEG electrodes

điện cực EEG

EEG activity

hoạt động EEG

EEG machine

máy EEG

EEG interpretation

diễn giải EEG

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay