brainwaves read
đọc sóng não
brainwaves show
sóng não cho thấy
brainwaves change
sóng não thay đổi
capture brainwaves
ghi lại sóng não
monitor brainwaves
giám sát sóng não
brainwaves sync
sóng não đồng bộ
analyze brainwaves
phân tích sóng não
brainwaves active
sóng não hoạt động
train brainwaves
huấn luyện sóng não
brainwaves sleep
sóng não ngủ
scientists study brainwaves to understand how we think.
các nhà khoa học nghiên cứu sóng não để hiểu cách chúng ta suy nghĩ.
different brainwaves are associated with various mental states.
các sóng não khác nhau liên quan đến các trạng thái tinh thần khác nhau.
she used meditation to calm her brainwaves.
cô ấy đã sử dụng thiền định để làm dịu sóng não của mình.
brainwaves can indicate levels of stress and relaxation.
sóng não có thể cho thấy mức độ căng thẳng và thư giãn.
researchers are exploring the connection between brainwaves and creativity.
các nhà nghiên cứu đang khám phá mối liên hệ giữa sóng não và sự sáng tạo.
brainwaves change during different stages of sleep.
sóng não thay đổi trong các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ.
electroencephalograms measure brainwaves in real-time.
điện não đồ đo sóng não trong thời gian thực.
some therapies aim to alter brainwaves for better mental health.
một số liệu pháp nhằm mục đích thay đổi sóng não để cải thiện sức khỏe tinh thần.
listening to music can influence your brainwaves.
nghe nhạc có thể ảnh hưởng đến sóng não của bạn.
brainwaves play a crucial role in cognitive functions.
sóng não đóng vai trò quan trọng trong các chức năng nhận thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay