eejit

[Mỹ]/ˈiːdʒɪt/
[Anh]/ˈiːdʒɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người ngốc; kẻ ngốc (phát âm phương ngôn của từ 'idiot')
Các dạng của từ
số nhiềueejits

Câu ví dụ

don't be such an eejit about this matter.

Đừng ngốc như vậy về việc này.

you look like a silly eejit standing in the rain.

Bạn trông giống một cái ngốc đang đứng trong mưa.

i felt like a complete eejit after that mistake.

Tôi cảm thấy mình thật sự ngốc sau sai lầm đó.

the eejit forgot his umbrella again.

Cái ngốc lại quên cái ô của mình.

why are you acting like such an eejit?

Tại sao bạn lại hành xử như một cái ngốc vậy?

he's a lovely eejit sometimes.

Đôi khi anh ấy là một cái ngốc dễ thương.

don't let the eejit fool you twice.

Đừng để cái ngốc lừa bạn lần nữa.

that was a proper eejit move on my part.

Đó là một hành động đúng kiểu ngốc của tôi.

stop being an eejit and think logically.

Dừng lại cái tính ngốc và suy nghĩ một cách logic đi.

the eejit didn't know what he was doing.

Cái ngốc không biết mình đang làm gì.

you eejit, you forgot to lock the door!

Cái ngốc, anh quên khóa cửa rồi!

my eejit friend always makes me laugh.

Bạn tôi, cái ngốc, luôn làm tôi cười.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay