don't be an eejit
Đừng ngốc như thế
silly eejit
Ngốc nghếch
you eejit
Cậu ngốc
acting like an eejit
Hành động như một kẻ ngốc
what an eejit
Chết tiệt, một kẻ ngốc
eejit behavior
Hành vi ngốc nghếch
poor eejit
Kẻ ngốc đáng thương
eejit moments
Những khoảnh khắc ngốc nghếch
being an eejit
Trở thành một kẻ ngốc
stop being an eejit
Dừng lại, đừng ngốc nữa
you eejits! you forgot to lock the door again.
Đồ ngốc! Các anh lại quên khóa cửa rồi.
the eejits at the office broke the copy machine.
Đồ ngốc ở văn phòng đã làm坏了 máy photocopy.
stop acting like eejits and pay attention.
Đừng hành xử như những người ngốc và chú ý đi.
those eejits think they're so clever.
Những người ngốc đó nghĩ họ rất thông minh.
i can't believe those eejits got lost in a mall.
Tôi không thể tin những người ngốc đó lại lạc trong trung tâm thương mại.
the eejits set off the fire alarm for fun.
Đồ ngốc đã kích hoạt báo động lửa chỉ để vui.
don't be such eejits!
Đừng làm như những người ngốc như vậy!
some eejits actually believe that.
Một số người ngốc thực sự tin điều đó.
you're a bunch of eejits.
Các anh là một nhóm đồ ngốc.
look what those eejits did to my car!
Xem cái mà những người ngốc đó đã làm với xe của tôi!
the eejits are at it again.
Đồ ngốc lại đang làm điều đó lần nữa.
acting like eejits won't solve anything.
Hành xử như những người ngốc sẽ không giải quyết được bất cứ điều gì.
don't be an eejit
Đừng ngốc như thế
silly eejit
Ngốc nghếch
you eejit
Cậu ngốc
acting like an eejit
Hành động như một kẻ ngốc
what an eejit
Chết tiệt, một kẻ ngốc
eejit behavior
Hành vi ngốc nghếch
poor eejit
Kẻ ngốc đáng thương
eejit moments
Những khoảnh khắc ngốc nghếch
being an eejit
Trở thành một kẻ ngốc
stop being an eejit
Dừng lại, đừng ngốc nữa
you eejits! you forgot to lock the door again.
Đồ ngốc! Các anh lại quên khóa cửa rồi.
the eejits at the office broke the copy machine.
Đồ ngốc ở văn phòng đã làm坏了 máy photocopy.
stop acting like eejits and pay attention.
Đừng hành xử như những người ngốc và chú ý đi.
those eejits think they're so clever.
Những người ngốc đó nghĩ họ rất thông minh.
i can't believe those eejits got lost in a mall.
Tôi không thể tin những người ngốc đó lại lạc trong trung tâm thương mại.
the eejits set off the fire alarm for fun.
Đồ ngốc đã kích hoạt báo động lửa chỉ để vui.
don't be such eejits!
Đừng làm như những người ngốc như vậy!
some eejits actually believe that.
Một số người ngốc thực sự tin điều đó.
you're a bunch of eejits.
Các anh là một nhóm đồ ngốc.
look what those eejits did to my car!
Xem cái mà những người ngốc đó đã làm với xe của tôi!
the eejits are at it again.
Đồ ngốc lại đang làm điều đó lần nữa.
acting like eejits won't solve anything.
Hành xử như những người ngốc sẽ không giải quyết được bất cứ điều gì.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay