eelgrass

[Mỹ]/ˈiːlɡrɑːs/
[Anh]/ˈiːlˌɡræs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cỏ biển được tìm thấy ở vùng nước ven biển nông; một loại cây giống như cỏ và phát triển dưới nước.
Word Forms
số nhiềueelgrasses

Cụm từ & Cách kết hợp

eelgrass habitat

môi trường sống của cỏ biển

eelgrass meadows

vùng đồng cỏ biển

eelgrass beds

khu vực cỏ biển

eelgrass restoration

khôi phục cỏ biển

eelgrass decline

suy giảm cỏ biển

eelgrass ecosystem

hệ sinh thái cỏ biển

eelgrass conservation

bảo tồn cỏ biển

eelgrass species

loài cỏ biển

eelgrass research

nghiên cứu về cỏ biển

eelgrass distribution

phân bố cỏ biển

Câu ví dụ

eelgrass is essential for maintaining healthy marine ecosystems.

Rong biển eelgrass rất cần thiết để duy trì các hệ sinh thái biển khỏe mạnh.

many fish species rely on eelgrass for shelter and food.

Nhiều loài cá phụ thuộc vào rong biển eelgrass để trú ẩn và thức ăn.

scientists are studying the effects of pollution on eelgrass beds.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm đối với các bãi rong biển eelgrass.

eelgrass meadows can help reduce coastal erosion.

Các đồng cỏ eelgrass có thể giúp giảm xói mòn bờ biển.

conservation efforts are underway to protect eelgrass habitats.

Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của eelgrass.

eelgrass plays a vital role in carbon sequestration.

Rong biển eelgrass đóng vai trò quan trọng trong việc giữ carbon.

restoring eelgrass populations can enhance biodiversity.

Khôi phục quần thể eelgrass có thể tăng cường đa dạng sinh học.

boaters should be cautious not to damage eelgrass beds.

Người đi thuyền nên cẩn thận để không làm hỏng các bãi rong biển eelgrass.

researchers are mapping the distribution of eelgrass along the coast.

Các nhà nghiên cứu đang lập bản đồ phân bố của eelgrass dọc theo bờ biển.

eelgrass provides a nursery for juvenile fish.

Rong biển eelgrass cung cấp nơi ấp trứng cho cá con.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay