eeling good
cảm thấy tốt
eeling great
cảm thấy tuyệt vời
eeling fine
cảm thấy ổn
eeling blue
cảm thấy buồn
eeling tired
cảm thấy mệt
eeling happy
cảm thấy vui vẻ
eeling sad
cảm thấy buồn
eeling anxious
cảm thấy lo lắng
eeling excited
cảm thấy hào hứng
eeling relaxed
cảm thấy thư giãn
she has a good feeling about the project.
Cô ấy có một cảm giác tốt về dự án.
trust your gut feeling in this situation.
Hãy tin vào trực giác của bạn trong tình huống này.
he expressed his feelings openly.
Anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách cởi mở.
i'm feeling a bit under the weather today.
Hôm nay tôi thấy hơi không khỏe.
she has a feeling that something is wrong.
Cô ấy có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.
it gives me a warm feeling inside.
Nó cho tôi cảm giác ấm áp.
he has a feeling for music.
Anh ấy có tình yêu với âm nhạc.
she is feeling overwhelmed by the workload.
Cô ấy cảm thấy quá tải với khối lượng công việc.
do you have a feeling for the right moment?
Bạn có cảm nhận về thời điểm thích hợp không?
i'm feeling excited about the upcoming trip.
Tôi cảm thấy rất hào hứng với chuyến đi sắp tới.
eeling good
cảm thấy tốt
eeling great
cảm thấy tuyệt vời
eeling fine
cảm thấy ổn
eeling blue
cảm thấy buồn
eeling tired
cảm thấy mệt
eeling happy
cảm thấy vui vẻ
eeling sad
cảm thấy buồn
eeling anxious
cảm thấy lo lắng
eeling excited
cảm thấy hào hứng
eeling relaxed
cảm thấy thư giãn
she has a good feeling about the project.
Cô ấy có một cảm giác tốt về dự án.
trust your gut feeling in this situation.
Hãy tin vào trực giác của bạn trong tình huống này.
he expressed his feelings openly.
Anh ấy bày tỏ cảm xúc của mình một cách cởi mở.
i'm feeling a bit under the weather today.
Hôm nay tôi thấy hơi không khỏe.
she has a feeling that something is wrong.
Cô ấy có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.
it gives me a warm feeling inside.
Nó cho tôi cảm giác ấm áp.
he has a feeling for music.
Anh ấy có tình yêu với âm nhạc.
she is feeling overwhelmed by the workload.
Cô ấy cảm thấy quá tải với khối lượng công việc.
do you have a feeling for the right moment?
Bạn có cảm nhận về thời điểm thích hợp không?
i'm feeling excited about the upcoming trip.
Tôi cảm thấy rất hào hứng với chuyến đi sắp tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay