effectuates change
thúc đẩy sự thay đổi
effectuates progress
thúc đẩy sự tiến bộ
effectuates results
thúc đẩy kết quả
effectuates growth
thúc đẩy sự phát triển
effectuates success
thúc đẩy thành công
effectuates innovation
thúc đẩy sự đổi mới
effectuates transformation
thúc đẩy sự chuyển đổi
effectuates strategy
thúc đẩy chiến lược
effectuates decisions
thúc đẩy các quyết định
the new policy effectuates significant changes in the industry.
nguyên tắc mới thực thi những thay đổi đáng kể trong ngành.
his leadership effectuates a positive work environment.
lãnh đạo của anh ấy tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
the agreement effectuates a partnership between the two companies.
thỏa thuận tạo ra một sự hợp tác giữa hai công ty.
education effectuates personal growth and development.
giáo dục tạo ra sự phát triển và phát triển cá nhân.
the new software effectuates faster data processing.
phần mềm mới tạo ra quá trình xử lý dữ liệu nhanh hơn.
community programs effectuates social change.
các chương trình cộng đồng tạo ra sự thay đổi xã hội.
the law effectuates greater protection for consumers.
luật pháp tạo ra sự bảo vệ lớn hơn cho người tiêu dùng.
she effectuates her ideas through innovative designs.
cô ấy thực hiện ý tưởng của mình thông qua các thiết kế sáng tạo.
the initiative effectuates environmental sustainability.
sáng kiến tạo ra tính bền vững về môi trường.
a strong team effectuates successful project completion.
một đội mạnh mẽ tạo ra sự hoàn thành dự án thành công.
effectuates change
thúc đẩy sự thay đổi
effectuates progress
thúc đẩy sự tiến bộ
effectuates results
thúc đẩy kết quả
effectuates growth
thúc đẩy sự phát triển
effectuates success
thúc đẩy thành công
effectuates innovation
thúc đẩy sự đổi mới
effectuates transformation
thúc đẩy sự chuyển đổi
effectuates strategy
thúc đẩy chiến lược
effectuates decisions
thúc đẩy các quyết định
the new policy effectuates significant changes in the industry.
nguyên tắc mới thực thi những thay đổi đáng kể trong ngành.
his leadership effectuates a positive work environment.
lãnh đạo của anh ấy tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
the agreement effectuates a partnership between the two companies.
thỏa thuận tạo ra một sự hợp tác giữa hai công ty.
education effectuates personal growth and development.
giáo dục tạo ra sự phát triển và phát triển cá nhân.
the new software effectuates faster data processing.
phần mềm mới tạo ra quá trình xử lý dữ liệu nhanh hơn.
community programs effectuates social change.
các chương trình cộng đồng tạo ra sự thay đổi xã hội.
the law effectuates greater protection for consumers.
luật pháp tạo ra sự bảo vệ lớn hơn cho người tiêu dùng.
she effectuates her ideas through innovative designs.
cô ấy thực hiện ý tưởng của mình thông qua các thiết kế sáng tạo.
the initiative effectuates environmental sustainability.
sáng kiến tạo ra tính bền vững về môi trường.
a strong team effectuates successful project completion.
một đội mạnh mẽ tạo ra sự hoàn thành dự án thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay