executes commands
thực thi các lệnh
executes tasks
thực hiện các nhiệm vụ
executes plans
thực hiện các kế hoạch
executes actions
thực hiện các hành động
executes code
thực thi mã
executes policies
thực thi các chính sách
executes functions
thực hiện các chức năng
executes orders
thực hiện các mệnh lệnh
executes decisions
thực hiện các quyết định
executes procedures
thực hiện các thủ tục
the manager executes the plan effectively.
người quản lý thực hiện kế hoạch một cách hiệu quả.
she executes her duties with great care.
cô ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách cẩn thận.
the program executes the commands in sequence.
chương trình thực hiện các lệnh theo trình tự.
he executes the dance moves flawlessly.
anh ấy thực hiện các động tác nhảy một cách hoàn hảo.
the team executes the project on time.
nhóm thực hiện dự án đúng thời hạn.
she executes her role in the play brilliantly.
cô ấy thể hiện vai diễn trong sân khấu một cách xuất sắc.
the system executes updates automatically.
hệ thống tự động thực hiện các bản cập nhật.
the chef executes the recipe to perfection.
đầu bếp thực hiện công thức một cách hoàn hảo.
the software executes tasks efficiently.
phần mềm thực hiện các tác vụ một cách hiệu quả.
the artist executes her vision with skill.
nghệ sĩ thực hiện tầm nhìn của cô ấy bằng kỹ năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay