effeminatenesses observed
những nét nữ tính được quan sát
effeminatenesses in society
những nét nữ tính trong xã hội
effeminatenesses and masculinity
những nét nữ tính và nam tính
effeminatenesses among men
những nét nữ tính ở nam giới
effeminatenesses affect identity
những nét nữ tính ảnh hưởng đến bản sắc
effeminatenesses in culture
những nét nữ tính trong văn hóa
effeminatenesses and stereotypes
những nét nữ tính và định kiến
effeminatenesses in art
những nét nữ tính trong nghệ thuật
effeminatenesses and behavior
những nét nữ tính và hành vi
effeminatenesses in fashion
những nét nữ tính trong thời trang
his effeminatenesses were often the subject of gossip.
Những hành động yếu đuối của anh ấy thường là chủ đề của những lời đồn đại.
society often judges men by their effeminatenesses.
Xã hội thường đánh giá đàn ông dựa trên những hành động yếu đuối của họ.
he embraced his effeminatenesses with pride.
Anh ấy chấp nhận những hành động yếu đuối của mình với niềm tự hào.
effeminatenesses can be a source of strength for some.
Những hành động yếu đuối có thể là nguồn sức mạnh cho một số người.
his effeminatenesses challenged traditional gender norms.
Những hành động yếu đuối của anh ấy đã thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống.
people often misinterpret effeminatenesses as weakness.
Mọi người thường hiểu sai về những hành động yếu đuối là sự yếu đuối.
he expressed his effeminatenesses through fashion.
Anh ấy thể hiện những hành động yếu đuối của mình qua thời trang.
effeminatenesses should not define a person's worth.
Những hành động yếu đuối không nên định nghĩa giá trị của một người.
his effeminatenesses made him stand out in the crowd.
Những hành động yếu đuối của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật giữa đám đông.
understanding effeminatenesses can lead to greater acceptance.
Hiểu về những hành động yếu đuối có thể dẫn đến sự chấp nhận lớn hơn.
effeminatenesses observed
những nét nữ tính được quan sát
effeminatenesses in society
những nét nữ tính trong xã hội
effeminatenesses and masculinity
những nét nữ tính và nam tính
effeminatenesses among men
những nét nữ tính ở nam giới
effeminatenesses affect identity
những nét nữ tính ảnh hưởng đến bản sắc
effeminatenesses in culture
những nét nữ tính trong văn hóa
effeminatenesses and stereotypes
những nét nữ tính và định kiến
effeminatenesses in art
những nét nữ tính trong nghệ thuật
effeminatenesses and behavior
những nét nữ tính và hành vi
effeminatenesses in fashion
những nét nữ tính trong thời trang
his effeminatenesses were often the subject of gossip.
Những hành động yếu đuối của anh ấy thường là chủ đề của những lời đồn đại.
society often judges men by their effeminatenesses.
Xã hội thường đánh giá đàn ông dựa trên những hành động yếu đuối của họ.
he embraced his effeminatenesses with pride.
Anh ấy chấp nhận những hành động yếu đuối của mình với niềm tự hào.
effeminatenesses can be a source of strength for some.
Những hành động yếu đuối có thể là nguồn sức mạnh cho một số người.
his effeminatenesses challenged traditional gender norms.
Những hành động yếu đuối của anh ấy đã thách thức các chuẩn mực giới tính truyền thống.
people often misinterpret effeminatenesses as weakness.
Mọi người thường hiểu sai về những hành động yếu đuối là sự yếu đuối.
he expressed his effeminatenesses through fashion.
Anh ấy thể hiện những hành động yếu đuối của mình qua thời trang.
effeminatenesses should not define a person's worth.
Những hành động yếu đuối không nên định nghĩa giá trị của một người.
his effeminatenesses made him stand out in the crowd.
Những hành động yếu đuối của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi bật giữa đám đông.
understanding effeminatenesses can lead to greater acceptance.
Hiểu về những hành động yếu đuối có thể dẫn đến sự chấp nhận lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay