high efficaciousnesses
tính hiệu quả cao
demonstrated efficaciousnesses
tính hiệu quả đã được chứng minh
clinical efficaciousnesses
tính hiệu quả lâm sàng
varied efficaciousnesses
tính hiệu quả khác nhau
consistent efficaciousnesses
tính hiệu quả nhất quán
measured efficaciousnesses
tính hiệu quả đã đo lường
long-term efficaciousnesses
tính hiệu quả dài hạn
variable efficaciousnesses
tính hiệu quả biến đổi
overall efficaciousnesses
tính hiệu quả tổng thể
subjective efficaciousnesses
tính hiệu quả chủ quan
the efficaciousnesses of various treatments are being studied.
hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau đang được nghiên cứu.
we need to evaluate the efficaciousnesses of these methods.
chúng ta cần đánh giá hiệu quả của các phương pháp này.
different cultures have different views on the efficaciousnesses of herbal remedies.
các nền văn hóa khác nhau có quan điểm khác nhau về hiệu quả của các biện pháp thảo dược.
the efficaciousnesses of vaccines are crucial in public health.
hiệu quả của vắc xin rất quan trọng trong công tác y tế cộng đồng.
researchers are testing the efficaciousnesses of new drugs.
các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm hiệu quả của các loại thuốc mới.
understanding the efficaciousnesses of different strategies is essential for success.
hiểu rõ hiệu quả của các chiến lược khác nhau là điều cần thiết để thành công.
the efficaciousnesses of educational programs vary widely.
hiệu quả của các chương trình giáo dục khác nhau rất khác nhau.
there is ongoing research into the efficaciousnesses of alternative therapies.
hiệu quả của các liệu pháp thay thế đang được nghiên cứu.
we should compare the efficaciousnesses of traditional and modern techniques.
chúng ta nên so sánh hiệu quả của các kỹ thuật truyền thống và hiện đại.
the efficaciousnesses of these interventions can be measured over time.
hiệu quả của các biện pháp can thiệp này có thể được đo lường theo thời gian.
high efficaciousnesses
tính hiệu quả cao
demonstrated efficaciousnesses
tính hiệu quả đã được chứng minh
clinical efficaciousnesses
tính hiệu quả lâm sàng
varied efficaciousnesses
tính hiệu quả khác nhau
consistent efficaciousnesses
tính hiệu quả nhất quán
measured efficaciousnesses
tính hiệu quả đã đo lường
long-term efficaciousnesses
tính hiệu quả dài hạn
variable efficaciousnesses
tính hiệu quả biến đổi
overall efficaciousnesses
tính hiệu quả tổng thể
subjective efficaciousnesses
tính hiệu quả chủ quan
the efficaciousnesses of various treatments are being studied.
hiệu quả của các phương pháp điều trị khác nhau đang được nghiên cứu.
we need to evaluate the efficaciousnesses of these methods.
chúng ta cần đánh giá hiệu quả của các phương pháp này.
different cultures have different views on the efficaciousnesses of herbal remedies.
các nền văn hóa khác nhau có quan điểm khác nhau về hiệu quả của các biện pháp thảo dược.
the efficaciousnesses of vaccines are crucial in public health.
hiệu quả của vắc xin rất quan trọng trong công tác y tế cộng đồng.
researchers are testing the efficaciousnesses of new drugs.
các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm hiệu quả của các loại thuốc mới.
understanding the efficaciousnesses of different strategies is essential for success.
hiểu rõ hiệu quả của các chiến lược khác nhau là điều cần thiết để thành công.
the efficaciousnesses of educational programs vary widely.
hiệu quả của các chương trình giáo dục khác nhau rất khác nhau.
there is ongoing research into the efficaciousnesses of alternative therapies.
hiệu quả của các liệu pháp thay thế đang được nghiên cứu.
we should compare the efficaciousnesses of traditional and modern techniques.
chúng ta nên so sánh hiệu quả của các kỹ thuật truyền thống và hiện đại.
the efficaciousnesses of these interventions can be measured over time.
hiệu quả của các biện pháp can thiệp này có thể được đo lường theo thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay