divine effulgence
ánh sáng thiêng liêng
radiant effulgence
ánh sáng rực rỡ
effulgence of light
ánh sáng rực rỡ của ánh sáng
effulgence of beauty
ánh sáng của vẻ đẹp
effulgence of joy
ánh sáng của niềm vui
effulgence of hope
ánh sáng của hy vọng
effulgence of love
ánh sáng của tình yêu
effulgence in nature
ánh sáng trong thiên nhiên
effulgence of wisdom
ánh sáng của trí tuệ
effulgence of truth
ánh sáng của sự thật
the effulgence of the sun brightened the entire landscape.
ánh sáng rực rỡ của mặt trời đã làm bừng sáng toàn bộ cảnh quan.
her effulgence was captivating, drawing everyone’s attention.
sự rực rỡ của cô ấy thật mê hoặc, thu hút sự chú ý của mọi người.
the effulgence of the stars lit up the night sky.
ánh sáng rực rỡ của các ngôi sao đã thắp sáng bầu trời đêm.
in the painting, the effulgence of colors created a vibrant scene.
trong bức tranh, sự rực rỡ của màu sắc đã tạo ra một cảnh tượng sống động.
he spoke with an effulgence that inspired confidence.
anh ấy nói với một sự rực rỡ truyền cảm hứng tự tin.
the effulgence of her smile brightened the room.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
the effulgence of the fireworks amazed the crowd.
ánh sáng rực rỡ của pháo hoa khiến đám đông kinh ngạc.
as dawn broke, the effulgence of the morning sun was breathtaking.
khi bình minh ló dạng, ánh sáng rực rỡ của mặt trời buổi sáng thật tuyệt vời.
the effulgence of the festival lights created a magical atmosphere.
ánh sáng rực rỡ của đèn hội hè đã tạo ra một không khí ma thuật.
she radiated an effulgence that filled the room with warmth.
cô ấy tỏa ra một sự rực rỡ làm căn phòng tràn ngập hơi ấm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay