effusions

[Mỹ]/ɪˈfjuːʒənz/
[Anh]/ɪˈfjuːʒənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động chảy ra; một sự bày tỏ cảm xúc không bị kiềm chế

Cụm từ & Cách kết hợp

emotional effusions

tràn trào cảm xúc

artistic effusions

tràn trào nghệ thuật

effusions of joy

tràn trào niềm vui

effusions of love

tràn trào tình yêu

effusions of grief

tràn trào đau buồn

effusions of praise

tràn trào lời khen ngợi

spontaneous effusions

tràn trào tự phát

effusions of affection

tràn trào sự yêu mến

effusions of enthusiasm

tràn trào nhiệt tình

effusions of creativity

tràn trào sự sáng tạo

Câu ví dụ

her emotional effusions were overwhelming at the ceremony.

Những tràng phát biểu đầy cảm xúc của cô ấy thật quá sức tại buổi lễ.

the poet's effusions captured the beauty of nature.

Những tràng phát biểu của nhà thơ đã nắm bắt được vẻ đẹp của thiên nhiên.

he often shares his effusions about life on social media.

Anh ấy thường chia sẻ những tràng phát biểu của mình về cuộc sống trên mạng xã hội.

her effusions of joy were infectious during the celebration.

Những tràng phát biểu tràn ngập niềm vui của cô ấy thật lây nhiễm trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

the artist's effusions revealed a deep passion for his craft.

Những tràng phát biểu của họa sĩ đã tiết lộ niềm đam mê sâu sắc với nghề của anh ấy.

his effusions of gratitude were heartfelt and sincere.

Những tràng phát biểu bày tỏ lòng biết ơn của anh ấy chân thành và chân thành.

during the meeting, her effusions were met with applause.

Trong cuộc họp, những tràng phát biểu của cô ấy đã nhận được sự hoan hô.

the novel is filled with the protagonist's effusions of love.

Cuốn tiểu thuyết tràn ngập những tràng phát biểu về tình yêu của nhân vật chính.

his poetic effusions often reflect his inner struggles.

Những tràng phát biểu thơ của anh ấy thường phản ánh những đấu tranh nội tâm của anh ấy.

she wrote effusions about her travels and experiences.

Cô ấy viết những tràng phát biểu về những chuyến đi và kinh nghiệm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay