excessive effusivenesses
sự nhiệt tình thái quá
genuine effusivenesses
sự nhiệt tình chân thành
emotional effusivenesses
sự nhiệt tình cảm xúc
public effusivenesses
sự nhiệt tình công khai
unrestrained effusivenesses
sự nhiệt tình không bị kiềm chế
artistic effusivenesses
sự nhiệt tình nghệ thuật
cultural effusivenesses
sự nhiệt tình văn hóa
joyful effusivenesses
sự nhiệt tình vui vẻ
social effusivenesses
sự nhiệt tình xã hội
spontaneous effusivenesses
sự nhiệt tình tự phát
her effusivenesses during the celebration were contagious.
sự nhiệt tình của cô ấy trong suốt buổi lễ đã lan tỏa.
his effusivenesses made everyone feel welcome.
sự nhiệt tình của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the effusivenesses of the crowd filled the stadium.
sự nhiệt tình của đám đông tràn ngập sân vận động.
she expressed her effusivenesses through heartfelt letters.
cô ấy bày tỏ sự nhiệt tình của mình qua những lá thư chân thành.
his effusivenesses often caught people off guard.
sự nhiệt tình của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
the singer's effusivenesses delighted the audience.
sự nhiệt tình của ca sĩ đã làm say đắm khán giả.
in meetings, her effusivenesses helped build rapport.
trong các cuộc họp, sự nhiệt tình của cô ấy giúp xây dựng mối quan hệ.
his effusivenesses were a refreshing change from the norm.
sự nhiệt tình của anh ấy là một sự thay đổi thú vị so với thông thường.
they appreciated her effusivenesses during the farewell party.
họ đánh giá cao sự nhiệt tình của cô ấy trong buổi tiệc chia tay.
the teacher's effusivenesses inspired her students.
sự nhiệt tình của giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh của cô ấy.
excessive effusivenesses
sự nhiệt tình thái quá
genuine effusivenesses
sự nhiệt tình chân thành
emotional effusivenesses
sự nhiệt tình cảm xúc
public effusivenesses
sự nhiệt tình công khai
unrestrained effusivenesses
sự nhiệt tình không bị kiềm chế
artistic effusivenesses
sự nhiệt tình nghệ thuật
cultural effusivenesses
sự nhiệt tình văn hóa
joyful effusivenesses
sự nhiệt tình vui vẻ
social effusivenesses
sự nhiệt tình xã hội
spontaneous effusivenesses
sự nhiệt tình tự phát
her effusivenesses during the celebration were contagious.
sự nhiệt tình của cô ấy trong suốt buổi lễ đã lan tỏa.
his effusivenesses made everyone feel welcome.
sự nhiệt tình của anh ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the effusivenesses of the crowd filled the stadium.
sự nhiệt tình của đám đông tràn ngập sân vận động.
she expressed her effusivenesses through heartfelt letters.
cô ấy bày tỏ sự nhiệt tình của mình qua những lá thư chân thành.
his effusivenesses often caught people off guard.
sự nhiệt tình của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
the singer's effusivenesses delighted the audience.
sự nhiệt tình của ca sĩ đã làm say đắm khán giả.
in meetings, her effusivenesses helped build rapport.
trong các cuộc họp, sự nhiệt tình của cô ấy giúp xây dựng mối quan hệ.
his effusivenesses were a refreshing change from the norm.
sự nhiệt tình của anh ấy là một sự thay đổi thú vị so với thông thường.
they appreciated her effusivenesses during the farewell party.
họ đánh giá cao sự nhiệt tình của cô ấy trong buổi tiệc chia tay.
the teacher's effusivenesses inspired her students.
sự nhiệt tình của giáo viên đã truyền cảm hứng cho học sinh của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay