egest waste
chất thải
egest toxins
độc tố
egest food
thực phẩm
egest nutrients
dinh dưỡng
egest fluids
chất lỏng
egest material
vật liệu
egest waste products
sản phẩm thải
egest byproducts
sản phẩm phụ
egest excess
dư thừa
egest matter
vật chất
some animals egest waste to maintain their health.
Một số loài động vật thải chất thải để duy trì sức khỏe của chúng.
fish egest undigested food after feeding.
Cá thải bỏ thức ăn chưa tiêu hóa sau khi ăn.
it is important for animals to egest properly.
Điều quan trọng là động vật phải thải bỏ chất thải đúng cách.
many species egest toxins to protect themselves.
Nhiều loài thải độc tố để bảo vệ bản thân.
some birds egest pellets made of indigestible parts.
Một số loài chim thải ra các viên nang làm từ các bộ phận không tiêu hóa được.
reptiles egest waste to avoid health issues.
Bò sát thải chất thải để tránh các vấn đề sức khỏe.
insects egest to eliminate excess materials.
Côn trùng thải bỏ để loại bỏ các vật liệu thừa.
understanding how animals egest can help in conservation.
Hiểu cách động vật thải bỏ chất thải có thể giúp bảo tồn.
some mammals egest fur and bones in their feces.
Một số loài động vật có vú thải lông và xương trong phân của chúng.
studying how different species egest can reveal their diets.
Nghiên cứu cách các loài khác nhau thải bỏ chất thải có thể tiết lộ chế độ ăn uống của chúng.
egest waste
chất thải
egest toxins
độc tố
egest food
thực phẩm
egest nutrients
dinh dưỡng
egest fluids
chất lỏng
egest material
vật liệu
egest waste products
sản phẩm thải
egest byproducts
sản phẩm phụ
egest excess
dư thừa
egest matter
vật chất
some animals egest waste to maintain their health.
Một số loài động vật thải chất thải để duy trì sức khỏe của chúng.
fish egest undigested food after feeding.
Cá thải bỏ thức ăn chưa tiêu hóa sau khi ăn.
it is important for animals to egest properly.
Điều quan trọng là động vật phải thải bỏ chất thải đúng cách.
many species egest toxins to protect themselves.
Nhiều loài thải độc tố để bảo vệ bản thân.
some birds egest pellets made of indigestible parts.
Một số loài chim thải ra các viên nang làm từ các bộ phận không tiêu hóa được.
reptiles egest waste to avoid health issues.
Bò sát thải chất thải để tránh các vấn đề sức khỏe.
insects egest to eliminate excess materials.
Côn trùng thải bỏ để loại bỏ các vật liệu thừa.
understanding how animals egest can help in conservation.
Hiểu cách động vật thải bỏ chất thải có thể giúp bảo tồn.
some mammals egest fur and bones in their feces.
Một số loài động vật có vú thải lông và xương trong phân của chúng.
studying how different species egest can reveal their diets.
Nghiên cứu cách các loài khác nhau thải bỏ chất thải có thể tiết lộ chế độ ăn uống của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay