egestion

[Mỹ]/ɪˈdʒestʃən/
[Anh]/ɪˈdʒestʃən/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình thải ra ngoài cơ thể thức ăn chưa tiêu hóa hoặc chất thải.

Cụm từ & Cách kết hợp

egestion process

Vietnamese_translation

egestion of waste

Vietnamese_translation

fecal egestion

Vietnamese_translation

egestion system

Vietnamese_translation

during egestion

Vietnamese_translation

egestion mechanism

Vietnamese_translation

egestion phase

Vietnamese_translation

egestion products

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the process of egestion removes solid waste from the digestive tract.

Quy trình thải phân loại bỏ chất thải rắn khỏi đường tiêu hóa.

in single-celled organisms, egestion occurs through the cell membrane.

Ở các sinh vật đơn bào, quá trình thải phân xảy ra thông qua màng tế bào.

egestion is the final stage of digestion in the human body.

Thải phân là giai đoạn cuối cùng của quá trình tiêu hóa trong cơ thể người.

the earthworm uses its anus for the egestion of soil particles.

Đất sét sử dụng hậu môn của nó để thải các hạt đất.

a distinctive egestion mechanism allows the insect to expel waste efficiently.

Một cơ chế thải phân đặc biệt giúp côn trùng loại bỏ chất thải một cách hiệu quả.

proper hydration helps facilitate the smooth egestion of feces.

Việc bổ sung đủ nước giúp hỗ trợ quá trình thải phân dễ dàng hơn.

the biological definition of egestion differs from excretion.

Định nghĩa sinh học về thải phân khác với bài tiết.

paramecium uses a permanent structure for the egestion of waste.

Paramecium sử dụng một cấu trúc cố định để thải chất thải.

difficult egestion can be a symptom of underlying health issues.

Quá trình thải phân khó khăn có thể là triệu chứng của các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

the egestion rate varies depending on the animal's diet.

Tốc độ thải phân thay đổi tùy thuộc vào chế độ ăn của động vật.

cells perform egestion to remove indigestible materials.

Tế bào thực hiện thải phân để loại bỏ các chất không thể tiêu hóa.

symptoms often include painful egestion and abdominal discomfort.

Các triệu chứng thường bao gồm thải phân đau đớn và khó chịu ở vùng bụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay