egger

[Mỹ]/ˈɛɡə/
[Anh]/ˈɛɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thu thập trứng; ấu trùng bướm ăn lá
Word Forms
số nhiềueggers

Câu ví dụ

he is a real egger when it comes to sports.

anh ấy thực sự rất nhiệt tình với các môn thể thao.

she is an egger for new technology.

cô ấy rất hào hứng với công nghệ mới.

being an egger can sometimes lead to burnout.

việc quá nhiệt tình đôi khi có thể dẫn đến kiệt sức.

the egger in him pushes him to achieve more.

tinh thần nhiệt huyết thúc đẩy anh ấy đạt được nhiều hơn.

as an egger, he always seeks new challenges.

với vai trò là một người nhiệt tình, anh ấy luôn tìm kiếm những thử thách mới.

her egger personality makes her a great leader.

tính cách nhiệt tình của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.

being an egger means you never settle for less.

việc nhiệt tình có nghĩa là bạn không bao giờ chấp nhận kém hơn.

he is known as an egger among his peers.

anh ấy được biết đến là một người nhiệt tình trong số những đồng nghiệp của mình.

her egger attitude inspires everyone around her.

tinh thần nhiệt tình của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

as an egger, he often volunteers for extra work.

với vai trò là một người nhiệt tình, anh ấy thường tình nguyện làm thêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay