| số nhiều | eggshakes |
i love drinking eggshake for breakfast.
Tôi thích uống sinh tố trứng vào bữa sáng.
the café serves the best eggshake in town.
Quán cà phê này phục vụ sinh tố trứng ngon nhất trong khu vực.
she makes a delicious eggshake with vanilla extract.
Cô ấy làm một ly sinh tố trứng ngon với chiết xuất vani.
can you pass me the eggshake, please?
Bạn có thể đưa cho tôi ly sinh tố trứng được không?
the eggshake was too sweet for my taste.
Sinh tố trứng quá ngọt với khẩu vị của tôi.
he shakes the egg mixture vigorously to make eggshake.
Anh ấy lắc hỗn hợp trứng mạnh để làm sinh tố trứng.
i prefer banana eggshake over chocolate flavor.
Tôi thích sinh tố trứng chuối hơn là vị socola.
the restaurant offers a special eggshake promotion this week.
Quán ăn này đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho sinh tố trứng trong tuần này.
my grandmother's eggshake recipe is a family secret.
Công thức sinh tố trứng của bà tôi là bí mật gia đình.
the eggshake machine broke down yesterday.
Máy làm sinh tố trứng bị hỏng hôm qua.
i usually add protein powder to my eggshake.
Tôi thường thêm bột protein vào sinh tố trứng của mình.
the eggshake tasted fresh and creamy.
Sinh tố trứng có vị tươi ngon và béo ngậy.
children love the chocolate eggshake from this shop.
Các em nhỏ thích sinh tố trứng socola từ tiệm này.
he ordered an eggshake and fries for lunch.
Anh ấy gọi một ly sinh tố trứng và khoai tây chiên cho bữa trưa.
the eggshake gave me energy for my workout.
Sinh tố trứng đã cho tôi năng lượng để tập luyện.
i love drinking eggshake for breakfast.
Tôi thích uống sinh tố trứng vào bữa sáng.
the café serves the best eggshake in town.
Quán cà phê này phục vụ sinh tố trứng ngon nhất trong khu vực.
she makes a delicious eggshake with vanilla extract.
Cô ấy làm một ly sinh tố trứng ngon với chiết xuất vani.
can you pass me the eggshake, please?
Bạn có thể đưa cho tôi ly sinh tố trứng được không?
the eggshake was too sweet for my taste.
Sinh tố trứng quá ngọt với khẩu vị của tôi.
he shakes the egg mixture vigorously to make eggshake.
Anh ấy lắc hỗn hợp trứng mạnh để làm sinh tố trứng.
i prefer banana eggshake over chocolate flavor.
Tôi thích sinh tố trứng chuối hơn là vị socola.
the restaurant offers a special eggshake promotion this week.
Quán ăn này đang có chương trình khuyến mãi đặc biệt cho sinh tố trứng trong tuần này.
my grandmother's eggshake recipe is a family secret.
Công thức sinh tố trứng của bà tôi là bí mật gia đình.
the eggshake machine broke down yesterday.
Máy làm sinh tố trứng bị hỏng hôm qua.
i usually add protein powder to my eggshake.
Tôi thường thêm bột protein vào sinh tố trứng của mình.
the eggshake tasted fresh and creamy.
Sinh tố trứng có vị tươi ngon và béo ngậy.
children love the chocolate eggshake from this shop.
Các em nhỏ thích sinh tố trứng socola từ tiệm này.
he ordered an eggshake and fries for lunch.
Anh ấy gọi một ly sinh tố trứng và khoai tây chiên cho bữa trưa.
the eggshake gave me energy for my workout.
Sinh tố trứng đã cho tôi năng lượng để tập luyện.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now