eggshakes

[Mỹ]/egg-shayks/
[Anh]/egg-shayks/

Dịch

n.bánh蛋糕

Câu ví dụ

i drink eggshakes every morning for breakfast.

Tôi uống sinh tố lòng trắng trứng mỗi sáng làm bữa sáng.

he prefers chocolate eggshakes after workouts.

Anh ấy thích sinh tố lòng trắng trứng socola sau khi tập luyện.

eggshakes are a great source of protein.

Sinh tố lòng trắng trứng là nguồn cung cấp protein tuyệt vời.

she makes eggshakes with fresh ingredients.

Cô ấy làm sinh tố lòng trắng trứng với các nguyên liệu tươi mới.

they sell delicious eggshakes at the gym.

Họ bán những ly sinh tố lòng trắng trứng ngon tại phòng gym.

the recipe for eggshakes is simple.

Công thức làm sinh tố lòng trắng trứng rất đơn giản.

my trainer recommends eggshakes for muscle gain.

Huấn luyện viên của tôi khuyên dùng sinh tố lòng trắng trứng để tăng cơ.

eggshakes help me recover after running.

Sinh tố lòng trắng trứng giúp tôi phục hồi sau khi chạy bộ.

you can buy eggshakes at most health stores.

Bạn có thể mua sinh tố lòng trắng trứng tại hầu hết các cửa hàng thực phẩm chức năng.

our family loves vanilla eggshakes.

Gia đình tôi rất thích sinh tố lòng trắng trứng vị vani.

the eggshakes from that brand are very popular.

Sinh tố lòng trắng trứng của thương hiệu đó rất phổ biến.

i just learned how to make eggshakes.

Tôi vừa học được cách làm sinh tố lòng trắng trứng.

people often add fruit to their eggshakes.

Người ta thường thêm trái cây vào sinh tố lòng trắng trứng của họ.

these eggshakes contain essential nutrients.

Các loại sinh tố lòng trắng trứng này chứa các chất dinh dưỡng thiết yếu.

athletes drink eggshakes to boost performance.

Các vận động viên uống sinh tố lòng trắng trứng để tăng cường hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay