eggy bread
bánh mì trứng
eggy custard
kem trứng
eggy soup
súp trứng
eggy salad
salad trứng
eggy omelette
trứng ốp la
eggy dip
sốt trứng
eggy pasta
mì trứng
eggy flavor
vị trứng
eggy filling
nhân trứng
eggy texture
độ đặc trứng
the cake has an eggy flavor that everyone loves.
bánh có hương vị trứng mà mọi người đều yêu thích.
she made an eggy breakfast with scrambled eggs and toast.
cô ấy đã làm một bữa sáng có trứng với trứng bác và bánh mì nướng.
some people find the smell of eggy dishes unappetizing.
một số người thấy mùi của các món trứng không ngon miệng.
the eggy texture of the custard was perfect.
độ đặc trứng của kem là hoàn hảo.
her omelet was fluffy and had a delightful eggy taste.
trứng tráng của cô ấy mềm và có vị trứng ngon tuyệt.
he prefers eggy pasta dishes over meat-based ones.
anh ấy thích các món mì trứng hơn các món mì dựa trên thịt.
the eggy aroma filled the kitchen while cooking.
mùi hương trứng lan tỏa khắp căn bếp trong khi nấu ăn.
they served an eggy salad with a creamy dressing.
họ phục vụ món salad trứng với sốt kem.
eggy dishes are often a staple in breakfast menus.
các món trứng thường là món chủ đạo trong thực đơn bữa sáng.
she enjoys making eggy soufflés for special occasions.
cô ấy thích làm bánh soufflé trứng cho những dịp đặc biệt.
eggy bread
bánh mì trứng
eggy custard
kem trứng
eggy soup
súp trứng
eggy salad
salad trứng
eggy omelette
trứng ốp la
eggy dip
sốt trứng
eggy pasta
mì trứng
eggy flavor
vị trứng
eggy filling
nhân trứng
eggy texture
độ đặc trứng
the cake has an eggy flavor that everyone loves.
bánh có hương vị trứng mà mọi người đều yêu thích.
she made an eggy breakfast with scrambled eggs and toast.
cô ấy đã làm một bữa sáng có trứng với trứng bác và bánh mì nướng.
some people find the smell of eggy dishes unappetizing.
một số người thấy mùi của các món trứng không ngon miệng.
the eggy texture of the custard was perfect.
độ đặc trứng của kem là hoàn hảo.
her omelet was fluffy and had a delightful eggy taste.
trứng tráng của cô ấy mềm và có vị trứng ngon tuyệt.
he prefers eggy pasta dishes over meat-based ones.
anh ấy thích các món mì trứng hơn các món mì dựa trên thịt.
the eggy aroma filled the kitchen while cooking.
mùi hương trứng lan tỏa khắp căn bếp trong khi nấu ăn.
they served an eggy salad with a creamy dressing.
họ phục vụ món salad trứng với sốt kem.
eggy dishes are often a staple in breakfast menus.
các món trứng thường là món chủ đạo trong thực đơn bữa sáng.
she enjoys making eggy soufflés for special occasions.
cô ấy thích làm bánh soufflé trứng cho những dịp đặc biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay