egotistic behavior
hành vi tự phụ
egotistic attitude
thái độ tự phụ
egotistic tendencies
xu hướng tự phụ
egotistic personality
tính cách tự phụ
egotistic remarks
nhận xét tự phụ
egotistic traits
đặc điểm tự phụ
egotistic thoughts
suy nghĩ tự phụ
egotistic mindset
tư duy tự phụ
egotistic actions
hành động tự phụ
egotistic interests
sở thích tự phụ
his egotistic behavior alienated his friends.
hành vi tự cao tự đại của anh ấy đã khiến bạn bè xa lánh.
she often comes across as egotistic in meetings.
cô ấy thường có vẻ tự cao tự đại trong các cuộc họp.
being egotistic can hinder personal relationships.
tự cao tự đại có thể cản trở các mối quan hệ cá nhân.
his egotistic remarks annoyed everyone at the party.
những lời nhận xét tự cao tự đại của anh ấy đã khiến mọi người khó chịu tại bữa tiệc.
she has an egotistic view of her accomplishments.
cô ấy có cái nhìn tự cao tự đại về những thành tựu của mình.
his egotistic attitude made it hard for him to work in a team.
tinh thần tự cao tự đại của anh ấy khiến anh ấy khó làm việc trong một nhóm.
many people find egotistic individuals hard to connect with.
rất nhiều người thấy khó kết nối với những người tự cao tự đại.
her egotistic tendencies often lead to misunderstandings.
xu hướng tự cao tự đại của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
egotistic leaders may overlook their team's needs.
những nhà lãnh đạo tự cao tự đại có thể bỏ qua nhu cầu của nhóm của họ.
he is too egotistic to accept constructive criticism.
anh ấy quá tự cao tự đại để chấp nhận những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
egotistic behavior
hành vi tự phụ
egotistic attitude
thái độ tự phụ
egotistic tendencies
xu hướng tự phụ
egotistic personality
tính cách tự phụ
egotistic remarks
nhận xét tự phụ
egotistic traits
đặc điểm tự phụ
egotistic thoughts
suy nghĩ tự phụ
egotistic mindset
tư duy tự phụ
egotistic actions
hành động tự phụ
egotistic interests
sở thích tự phụ
his egotistic behavior alienated his friends.
hành vi tự cao tự đại của anh ấy đã khiến bạn bè xa lánh.
she often comes across as egotistic in meetings.
cô ấy thường có vẻ tự cao tự đại trong các cuộc họp.
being egotistic can hinder personal relationships.
tự cao tự đại có thể cản trở các mối quan hệ cá nhân.
his egotistic remarks annoyed everyone at the party.
những lời nhận xét tự cao tự đại của anh ấy đã khiến mọi người khó chịu tại bữa tiệc.
she has an egotistic view of her accomplishments.
cô ấy có cái nhìn tự cao tự đại về những thành tựu của mình.
his egotistic attitude made it hard for him to work in a team.
tinh thần tự cao tự đại của anh ấy khiến anh ấy khó làm việc trong một nhóm.
many people find egotistic individuals hard to connect with.
rất nhiều người thấy khó kết nối với những người tự cao tự đại.
her egotistic tendencies often lead to misunderstandings.
xu hướng tự cao tự đại của cô ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
egotistic leaders may overlook their team's needs.
những nhà lãnh đạo tự cao tự đại có thể bỏ qua nhu cầu của nhóm của họ.
he is too egotistic to accept constructive criticism.
anh ấy quá tự cao tự đại để chấp nhận những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay