egotripping moment
khoảnh khắc tự cao tự đại
egotripping behavior
hành vi tự cao tự đại
egotripping attitude
thái độ tự cao tự đại
egotripping experience
kinh nghiệm tự cao tự đại
egotripping narrative
truyện kể về sự tự cao tự đại
egotripping journey
hành trình tự cao tự đại
egotripping phase
giai đoạn tự cao tự đại
egotripping cycle
chu kỳ tự cao tự đại
egotripping concept
khái niệm về sự tự cao tự đại
egotripping trend
xu hướng tự cao tự đại
his egotripping behavior alienated his friends.
hành vi khoe khoang của anh ấy đã khiến bạn bè xa lánh.
she was criticized for her constant egotripping on social media.
cô ấy bị chỉ trích vì thường xuyên khoe khoang trên mạng xã hội.
his egotripping made it hard for the team to work together.
việc anh ấy khoe khoang khiến đội nhóm khó làm việc cùng nhau.
they warned him about the dangers of egotripping.
họ cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của việc khoe khoang.
her egotripping often overshadowed her talent.
việc cô ấy khoe khoang thường xuyên làm lu mờ tài năng của cô ấy.
he realized that egotripping was harming his career.
anh ấy nhận ra rằng việc khoe khoang đang gây hại cho sự nghiệp của anh ấy.
she needs to stop egotripping and listen to others.
cô ấy cần phải ngừng khoe khoang và lắng nghe người khác.
egotripping can lead to isolation in personal relationships.
việc khoe khoang có thể dẫn đến sự cô lập trong các mối quan hệ cá nhân.
his egotripping was evident during the meeting.
việc anh ấy khoe khoang rất rõ ràng trong cuộc họp.
they discussed the impact of egotripping in leadership.
họ thảo luận về tác động của việc khoe khoang trong vai trò lãnh đạo.
egotripping moment
khoảnh khắc tự cao tự đại
egotripping behavior
hành vi tự cao tự đại
egotripping attitude
thái độ tự cao tự đại
egotripping experience
kinh nghiệm tự cao tự đại
egotripping narrative
truyện kể về sự tự cao tự đại
egotripping journey
hành trình tự cao tự đại
egotripping phase
giai đoạn tự cao tự đại
egotripping cycle
chu kỳ tự cao tự đại
egotripping concept
khái niệm về sự tự cao tự đại
egotripping trend
xu hướng tự cao tự đại
his egotripping behavior alienated his friends.
hành vi khoe khoang của anh ấy đã khiến bạn bè xa lánh.
she was criticized for her constant egotripping on social media.
cô ấy bị chỉ trích vì thường xuyên khoe khoang trên mạng xã hội.
his egotripping made it hard for the team to work together.
việc anh ấy khoe khoang khiến đội nhóm khó làm việc cùng nhau.
they warned him about the dangers of egotripping.
họ cảnh báo anh ấy về những nguy hiểm của việc khoe khoang.
her egotripping often overshadowed her talent.
việc cô ấy khoe khoang thường xuyên làm lu mờ tài năng của cô ấy.
he realized that egotripping was harming his career.
anh ấy nhận ra rằng việc khoe khoang đang gây hại cho sự nghiệp của anh ấy.
she needs to stop egotripping and listen to others.
cô ấy cần phải ngừng khoe khoang và lắng nghe người khác.
egotripping can lead to isolation in personal relationships.
việc khoe khoang có thể dẫn đến sự cô lập trong các mối quan hệ cá nhân.
his egotripping was evident during the meeting.
việc anh ấy khoe khoang rất rõ ràng trong cuộc họp.
they discussed the impact of egotripping in leadership.
họ thảo luận về tác động của việc khoe khoang trong vai trò lãnh đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay