eh

[Mỹ]/e/
[Anh]/e/
Tần suất: Rất cao

Dịch

interj. được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên, câu hỏi, yêu cầu sự đồng ý, hoặc yêu cầu lặp lại.

Câu ví dụ

Eh, can you pass me the salt?

Khoảng, bạn có thể đưa tôi muối không?

She's a pretty good singer, eh?

Cô ấy hát khá hay, đúng không?

Eh, do you want to go for a walk later?

Khoảng, bạn có muốn đi dạo sau không?

He's a bit of a troublemaker, eh?

Anh ấy hơi nghịch ngợm một chút, đúng không?

That movie was really intense, eh?

Bộ phim đó thực sự rất gay cấn, đúng không?

Eh, could you help me with this math problem?

Khoảng, bạn có thể giúp tôi giải bài toán này không?

She's always late, eh?

Cô ấy luôn đến muộn, đúng không?

Eh, have you tried the new restaurant downtown?

Khoảng, bạn đã thử nhà hàng mới ở trung tâm chưa?

It's really hot outside, eh?

Bên ngoài trời rất nóng, đúng không?

Eh, did you hear about the upcoming concert?

Khoảng, bạn có nghe về buổi hòa nhạc sắp tới không?

Ví dụ thực tế

Boring - who wants to read more books eh?

Nhàm chán - ai muốn đọc thêm sách cơ chứ?

Nguồn: BBC University Life English

So tap water comes up trumps, eh?

Vậy thì nước máy lại thắng thế, đúng không?

Nguồn: 6 Minute English

Life isn't all bad then eh? Will I Am.

Cuộc sống không tệ đến vậy thì sao, Will I Am?

Nguồn: Before I Met You Selected

" Eh? " said Hagrid, looking startled. " Wha'injuries? "

" Eh? " Hagrid nói, trông có vẻ ngạc nhiên. " Vụ thương tích gì?"

Nguồn: Harry Potter and the Order of the Phoenix

How do you like it? Nice, eh?

Bạn thấy thế nào? Hay chứ, đúng không?

Nguồn: "Leon: The Professional" Original Soundtrack

Not everything about having children is great eh Neil?

Không phải mọi thứ về việc có con đều tuyệt vời, đúng không Neil?

Nguồn: 6 Minute English

" Muggle-born, eh? " asked the first man.

" Sinh ra từ Muggle, à?" người đàn ông đầu tiên hỏi.

Nguồn: Harry Potter and the Deathly Hallows

Eh... - Come on boys and girls.

Ừm... - Cố lên các bạn!

Nguồn: Wow English

I bet it's running off you underneath there, isn't it, eh? Eh?

Tôi cá là nó đang chảy ra từ bên dưới đấy, phải không, ừ?

Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 4

Eh? I know how to spell, Feifei.

Ừ? Tôi biết cách đánh vần, Feifei.

Nguồn: BBC Authentic English

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay