eider duck
vịt cổ áo
eiderdown
lông vịt cổ áo
eider feathers
lông vịt cổ áo
any of various large diving ducks found along the seacoast: eider; scoter; merganser.
bất kỳ một trong số nhiều loại vịt lặn lớn được tìm thấy dọc theo bờ biển: vịt biển; scoter; merganser.
eider duck
vịt cổ áo
eiderdown
lông vịt cổ áo
eider feathers
lông vịt cổ áo
any of various large diving ducks found along the seacoast: eider; scoter; merganser.
bất kỳ một trong số nhiều loại vịt lặn lớn được tìm thấy dọc theo bờ biển: vịt biển; scoter; merganser.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay