eightvoes

[Mỹ]/'eɪt.vəʊz/
[Anh]/'eɪt.voʊz/

Dịch

n. kích thước gấp tám của giấy hoặc sách
adj. liên quan đến kích thước của giấy hoặc sách gấp tám

Cụm từ & Cách kết hợp

eightvoes are great

eightvoes thật tuyệt vời

eightvoes in harmony

eightvoes hòa hợp

eightvoes together

eightvoes cùng nhau

eightvoes create magic

eightvoes tạo ra ma thuật

eightvoes unite voices

eightvoes đoàn kết tiếng nói

eightvoes in sync

eightvoes đồng bộ

eightvoes bring joy

eightvoes mang lại niềm vui

eightvoes sound amazing

eightvoes nghe tuyệt vời

eightvoes tell stories

eightvoes kể chuyện

Câu ví dụ

she has eightvoes to choose from for her project.

Cô ấy có tám lựa chọn để lựa chọn cho dự án của mình.

he can play eightvoes on the piano effortlessly.

Anh ấy có thể chơi tám trên đàn piano một cách dễ dàng.

the recipe requires eightvoes of different spices.

Công thức yêu cầu tám loại gia vị khác nhau.

she wrote eightvoes for her upcoming album.

Cô ấy đã viết tám cho album sắp ra mắt của cô.

we discussed eightvoes of the proposal during the meeting.

Chúng tôi đã thảo luận về tám đề xuất trong cuộc họp.

he has eightvoes to express his feelings.

Anh ấy có tám cách để bày tỏ cảm xúc của mình.

they presented eightvoes of evidence in court.

Họ đã trình bày tám bằng chứng tại tòa.

she collected eightvoes of feedback from her peers.

Cô ấy đã thu thập tám phản hồi từ đồng nghiệp của mình.

there are eightvoes of interpretation for this artwork.

Có tám cách giải thích cho tác phẩm nghệ thuật này.

the teacher provided eightvoes of support to her students.

Giáo viên đã cung cấp tám hỗ trợ cho học sinh của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay