eisegeses

[US]/ˌaɪ.sɪˈdʒiː.sɪs/
[UK]/ˌaɪ.səˈdʒiː.sɪs/

Translation

n. sự diễn giải một văn bản (đặc biệt là kinh thánh) dựa trên một quan điểm chủ quan hoặc cá nhân

Phrases & Collocations

eisegeses interpretation

phân tích diễn giải

eisegeses approach

cách tiếp cận

eisegeses reading

cách đọc

eisegeses analysis

phân tích

eisegeses lens

khung nhìn

eisegeses critique

phê bình

eisegeses method

phương pháp

eisegeses framework

khung khổ

eisegeses context

bối cảnh

eisegeses theory

thuyết

Example Sentences

his eisegeses often distort the original meaning of the text.

các diễn giải chủ quan của anh ấy thường xuyên làm sai lệch ý nghĩa ban đầu của văn bản.

many readers fall into the trap of eisegeses when interpreting literature.

nhiều độc giả sa lầy vào cái bẫy của diễn giải chủ quan khi giải thích văn học.

she criticized his eisegeses for lacking textual support.

cô ấy chỉ trích các diễn giải chủ quan của anh ấy vì thiếu sự hỗ trợ từ văn bản.

eisegeses can lead to misunderstandings in academic discussions.

các diễn giải chủ quan có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các cuộc thảo luận học thuật.

understanding eisegeses is crucial for accurate literary analysis.

hiểu rõ về diễn giải chủ quan là điều quan trọng để có được phân tích văn học chính xác.

his eisegeses revealed more about his biases than the text itself.

các diễn giải chủ quan của anh ấy cho thấy nhiều hơn về những thành kiến của anh ấy hơn là chính bản thân văn bản.

teachers often warn students against eisegeses in their essays.

các giáo viên thường cảnh báo sinh viên tránh diễn giải chủ quan trong các bài luận của họ.

she approached the poem with eisegeses, ignoring its historical context.

cô ấy tiếp cận bài thơ với diễn giải chủ quan, bỏ qua bối cảnh lịch sử của nó.

the debate centered around the dangers of eisegeses in theology.

cuộc tranh luận tập trung vào những nguy hiểm của diễn giải chủ quan trong thần học.

his analysis was criticized for relying too heavily on eisegeses.

phân tích của anh ấy bị chỉ trích vì quá phụ thuộc vào diễn giải chủ quan.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now