ejaculator

[Mỹ]/ɪˈdʒæk.jʊ.leɪ.tər/
[Anh]/ɪˈdʒæk.jə.leɪ.tər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người hoặc vật mà phun ra hoặc đẩy ra một cái gì đó đột ngột; trong thuật ngữ y học, một cấu trúc phun ra chất lỏng; một cơ bắp gây ra sự phun ra.
Word Forms
số nhiềuejaculators

Cụm từ & Cách kết hợp

male ejaculator

tinh dịch nam

ejaculator function

chức năng của ống dẫn tinh

ejaculator anatomy

giải phẫu ống dẫn tinh

ejaculator reflex

phản xạ của ống dẫn tinh

ejaculator pressure

áp lực của ống dẫn tinh

ejaculator speed

tốc độ của ống dẫn tinh

ejaculator volume

thể tích của ống dẫn tinh

ejaculator health

sức khỏe của ống dẫn tinh

ejaculator control

kiểm soát ống dẫn tinh

ejaculator timing

thời điểm của ống dẫn tinh

Câu ví dụ

the ejaculator plays a crucial role in reproduction.

tinh hoàn đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản.

understanding the function of the ejaculator is important for biology students.

việc hiểu chức năng của tinh hoàn rất quan trọng đối với sinh viên sinh học.

the ejaculator can be affected by various health conditions.

tinh hoàn có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều tình trạng sức khỏe khác nhau.

research on the ejaculator has advanced significantly in recent years.

nghiên cứu về tinh hoàn đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

in some species, the ejaculator is adapted for specific mating strategies.

ở một số loài, tinh hoàn được thích nghi để phù hợp với các chiến lược giao phối cụ thể.

scientists study the ejaculator to understand fertility issues.

các nhà khoa học nghiên cứu tinh hoàn để hiểu rõ hơn về các vấn đề về sinh sản.

the structure of the ejaculator varies among different animals.

cấu trúc của tinh hoàn khác nhau ở các loài động vật khác nhau.

some medical procedures involve the ejaculator directly.

một số thủ thuật y tế liên quan trực tiếp đến tinh hoàn.

education about the ejaculator is essential for sexual health awareness.

giáo dục về tinh hoàn là điều cần thiết cho nhận thức về sức khỏe tình dục.

the ejaculator's role in reproduction is often misunderstood.

vai trò của tinh hoàn trong quá trình sinh sản thường bị hiểu lầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay