volcanic ejecta
bạt thải núi lửa
ejecta blanket
vạt phun trào
impact ejecta
bạt thải va chạm
ejecta flow
dòng phun trào
ejecta particles
các hạt phun trào
ejecta material
vật liệu phun trào
ejecta velocity
vận tốc phun trào
ejecta distribution
phân bố phun trào
ejecta crater
hố phun trào
ejecta analysis
phân tích phun trào
the volcanic ejecta covered the surrounding area.
các vật chất phun trào núi lửa đã bao phủ khu vực xung quanh.
scientists study the composition of lunar ejecta.
các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của vật chất phun trào từ Mặt Trăng.
ejecta can provide clues about the planet's history.
vật chất phun trào có thể cung cấp manh mối về lịch sử của hành tinh.
during the eruption, the ejecta reached great heights.
trong quá trình phun trào, vật chất phun trào đã đạt được độ cao lớn.
the ejecta from the impact created a large crater.
vật chất phun trào từ tác động đã tạo ra một miệng núi lửa lớn.
researchers collected samples of ejecta from the site.
các nhà nghiên cứu đã thu thập các mẫu vật chất phun trào từ địa điểm đó.
understanding ejecta helps in predicting future eruptions.
hiểu về vật chất phun trào giúp dự đoán các vụ phun trào trong tương lai.
the ejecta plume was visible for miles around.
cột vật chất phun trào có thể nhìn thấy trong vòng nhiều dặm.
different types of ejecta can indicate various eruption styles.
các loại vật chất phun trào khác nhau có thể cho thấy các kiểu phun trào khác nhau.
volcanologists analyze ejecta to assess volcanic risk.
các nhà địa chất học nghiên cứu vật chất phun trào để đánh giá rủi ro núi lửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay