creative elaborators
những người phát triển sáng tạo
team elaborators
những người phát triển nhóm
effective elaborators
những người phát triển hiệu quả
visual elaborators
những người phát triển trực quan
narrative elaborators
những người phát triển tường thuật
story elaborators
những người phát triển câu chuyện
thoughtful elaborators
những người phát triển chu đáo
technical elaborators
những người phát triển kỹ thuật
collaborative elaborators
những người phát triển hợp tác
analytical elaborators
những người phát triển phân tích
the elaborators provided detailed explanations for the project.
Các nhà giải thích đã cung cấp những giải thích chi tiết cho dự án.
we need more elaborators to clarify the complex ideas.
Chúng ta cần nhiều nhà giải thích hơn để làm rõ những ý tưởng phức tạp.
the team of elaborators worked together to enhance the presentation.
Đội ngũ các nhà giải thích đã làm việc cùng nhau để nâng cao bài thuyết trình.
elaborators often help in breaking down difficult concepts.
Các nhà giải thích thường giúp chia nhỏ những khái niệm khó khăn.
during the meeting, the elaborators shared their insights.
Trong cuộc họp, các nhà giải thích đã chia sẻ những hiểu biết của họ.
elaborators play a crucial role in educational settings.
Các nhà giải thích đóng vai trò quan trọng trong môi trường giáo dục.
the elaborators' feedback was invaluable for the final report.
Phản hồi của các nhà giải thích vô cùng quý giá cho báo cáo cuối cùng.
we should invite more elaborators to the discussion panel.
Chúng ta nên mời nhiều nhà giải thích hơn tham gia vào hội đồng thảo luận.
elaborators are essential for effective communication in teams.
Các nhà giải thích là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các nhóm.
the elaborators helped to simplify the technical jargon.
Các nhà giải thích đã giúp đơn giản hóa thuật ngữ kỹ thuật.
creative elaborators
những người phát triển sáng tạo
team elaborators
những người phát triển nhóm
effective elaborators
những người phát triển hiệu quả
visual elaborators
những người phát triển trực quan
narrative elaborators
những người phát triển tường thuật
story elaborators
những người phát triển câu chuyện
thoughtful elaborators
những người phát triển chu đáo
technical elaborators
những người phát triển kỹ thuật
collaborative elaborators
những người phát triển hợp tác
analytical elaborators
những người phát triển phân tích
the elaborators provided detailed explanations for the project.
Các nhà giải thích đã cung cấp những giải thích chi tiết cho dự án.
we need more elaborators to clarify the complex ideas.
Chúng ta cần nhiều nhà giải thích hơn để làm rõ những ý tưởng phức tạp.
the team of elaborators worked together to enhance the presentation.
Đội ngũ các nhà giải thích đã làm việc cùng nhau để nâng cao bài thuyết trình.
elaborators often help in breaking down difficult concepts.
Các nhà giải thích thường giúp chia nhỏ những khái niệm khó khăn.
during the meeting, the elaborators shared their insights.
Trong cuộc họp, các nhà giải thích đã chia sẻ những hiểu biết của họ.
elaborators play a crucial role in educational settings.
Các nhà giải thích đóng vai trò quan trọng trong môi trường giáo dục.
the elaborators' feedback was invaluable for the final report.
Phản hồi của các nhà giải thích vô cùng quý giá cho báo cáo cuối cùng.
we should invite more elaborators to the discussion panel.
Chúng ta nên mời nhiều nhà giải thích hơn tham gia vào hội đồng thảo luận.
elaborators are essential for effective communication in teams.
Các nhà giải thích là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả trong các nhóm.
the elaborators helped to simplify the technical jargon.
Các nhà giải thích đã giúp đơn giản hóa thuật ngữ kỹ thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay