the arterial elastances increased significantly during exercise testing.
Độ đàn hồi động mạch tăng đáng kể trong quá trình kiểm tra vận động.
vascular elastances play a crucial role in determining cardiac function.
Độ đàn hồi mạch máu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chức năng tim.
pulmonary elastances are often measured to assess respiratory health.
Độ đàn hồi phổi thường được đo để đánh giá sức khỏe hô hấp.
ventricular elastances decrease with age in healthy adults.
Độ đàn hồi thất tim giảm theo tuổi ở người trưởng thành khỏe mạnh.
the medical team analyzed the cardiac elastances of the patient.
Bác sĩ đã phân tích độ đàn hồi tim của bệnh nhân.
myocardial elastances can be evaluated using advanced imaging techniques.
Độ đàn hồi cơ tim có thể được đánh giá bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
changes in tissue elastances indicate underlying pathological conditions.
Sự thay đổi độ đàn hồi mô cho thấy các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.
the doctor measured the chamber elastances during the procedure.
Bác sĩ đã đo độ đàn hồi buồng tim trong quá trình thủ thuật.
arterial elastances are important biomarkers for cardiovascular risk assessment.
Độ đàn hồi động mạch là các chỉ số sinh học quan trọng cho đánh giá nguy cơ tim mạch.
mechanical properties including elastances affect blood pressure regulation.
Các tính chất cơ học bao gồm độ đàn hồi ảnh hưởng đến điều hòa huyết áp.
reduced pulmonary elastances contribute to breathing difficulties.
Giảm độ đàn hồi phổi góp phần gây khó thở.
the researchers compared elastances across different patient groups.
Những nhà nghiên cứu đã so sánh độ đàn hồi giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau.
the arterial elastances increased significantly during exercise testing.
Độ đàn hồi động mạch tăng đáng kể trong quá trình kiểm tra vận động.
vascular elastances play a crucial role in determining cardiac function.
Độ đàn hồi mạch máu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chức năng tim.
pulmonary elastances are often measured to assess respiratory health.
Độ đàn hồi phổi thường được đo để đánh giá sức khỏe hô hấp.
ventricular elastances decrease with age in healthy adults.
Độ đàn hồi thất tim giảm theo tuổi ở người trưởng thành khỏe mạnh.
the medical team analyzed the cardiac elastances of the patient.
Bác sĩ đã phân tích độ đàn hồi tim của bệnh nhân.
myocardial elastances can be evaluated using advanced imaging techniques.
Độ đàn hồi cơ tim có thể được đánh giá bằng các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến.
changes in tissue elastances indicate underlying pathological conditions.
Sự thay đổi độ đàn hồi mô cho thấy các tình trạng bệnh lý tiềm ẩn.
the doctor measured the chamber elastances during the procedure.
Bác sĩ đã đo độ đàn hồi buồng tim trong quá trình thủ thuật.
arterial elastances are important biomarkers for cardiovascular risk assessment.
Độ đàn hồi động mạch là các chỉ số sinh học quan trọng cho đánh giá nguy cơ tim mạch.
mechanical properties including elastances affect blood pressure regulation.
Các tính chất cơ học bao gồm độ đàn hồi ảnh hưởng đến điều hòa huyết áp.
reduced pulmonary elastances contribute to breathing difficulties.
Giảm độ đàn hồi phổi góp phần gây khó thở.
the researchers compared elastances across different patient groups.
Những nhà nghiên cứu đã so sánh độ đàn hồi giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay