elastin

[Mỹ]/ɪˈlæstɪn/
[Anh]/ɪˈlæstɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại protein trong mô liên kết cung cấp tính đàn hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

elastin fibers

sợi đàn hồi

elastin production

sản xuất elastin

elastin levels

mức độ elastin

elastin synthesis

tổng hợp elastin

elastin degradation

sự suy giảm elastin

elastin-rich

giàu elastin

elastin content

hàm lượng elastin

elastin structure

cấu trúc elastin

elastin repair

sửa chữa elastin

elastin function

chức năng của elastin

Câu ví dụ

elastin is essential for skin elasticity.

elastin rất cần thiết cho độ đàn hồi của da.

researchers study elastin to understand aging.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu elastin để hiểu về lão hóa.

elastin helps maintain the structure of blood vessels.

elastin giúp duy trì cấu trúc của mạch máu.

loss of elastin can lead to wrinkles.

mất elastin có thể dẫn đến nếp nhăn.

elastin fibers provide support to connective tissues.

các sợi elastin cung cấp sự hỗ trợ cho các mô liên kết.

diet can influence the production of elastin.

chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến sản xuất elastin.

elastin is found in various tissues throughout the body.

elastin được tìm thấy ở nhiều mô khác nhau trong cơ thể.

some skincare products claim to boost elastin levels.

một số sản phẩm chăm sóc da tuyên bố tăng mức elastin.

genetic factors can affect elastin production.

các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến sản xuất elastin.

elastin plays a critical role in lung function.

elastin đóng vai trò quan trọng trong chức năng phổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay