elating experience
trải nghiệm tuyệt vời
elating moment
khoảnh khắc tuyệt vời
elating news
tin tức tuyệt vời
elating feeling
cảm giác tuyệt vời
elating victory
chiến thắng tuyệt vời
elating achievement
thành tựu tuyệt vời
elating success
thành công tuyệt vời
elating discovery
phát hiện tuyệt vời
elating journey
hành trình tuyệt vời
elating performance
thành tích tuyệt vời
the news of her promotion was elating.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy thật phấn khích.
winning the championship was an elating experience.
chiến thắng giải vô địch là một trải nghiệm đầy phấn khích.
his elating speech inspired the entire audience.
phần trình bày đầy phấn khích của anh ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ khán giả.
there’s something elating about a sunny day.
có điều gì đó thật phấn khích về một ngày nắng.
she found the elating music hard to resist.
cô ấy thấy những âm nhạc đầy phấn khích khó mà cưỡng lại.
the elating atmosphere at the festival was contagious.
không khí phấn khích tại lễ hội thật dễ lây lan.
they shared an elating moment of victory.
họ chia sẻ một khoảnh khắc chiến thắng đầy phấn khích.
her elating laughter filled the room.
tiếng cười đầy phấn khích của cô ấy tràn ngập căn phòng.
the elating feeling of freedom was overwhelming.
cảm giác tự do đầy phấn khích thật quá sức.
it was an elating day for the whole team.
đó là một ngày đầy phấn khích cho cả đội.
elating experience
trải nghiệm tuyệt vời
elating moment
khoảnh khắc tuyệt vời
elating news
tin tức tuyệt vời
elating feeling
cảm giác tuyệt vời
elating victory
chiến thắng tuyệt vời
elating achievement
thành tựu tuyệt vời
elating success
thành công tuyệt vời
elating discovery
phát hiện tuyệt vời
elating journey
hành trình tuyệt vời
elating performance
thành tích tuyệt vời
the news of her promotion was elating.
tin tức về việc thăng chức của cô ấy thật phấn khích.
winning the championship was an elating experience.
chiến thắng giải vô địch là một trải nghiệm đầy phấn khích.
his elating speech inspired the entire audience.
phần trình bày đầy phấn khích của anh ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ khán giả.
there’s something elating about a sunny day.
có điều gì đó thật phấn khích về một ngày nắng.
she found the elating music hard to resist.
cô ấy thấy những âm nhạc đầy phấn khích khó mà cưỡng lại.
the elating atmosphere at the festival was contagious.
không khí phấn khích tại lễ hội thật dễ lây lan.
they shared an elating moment of victory.
họ chia sẻ một khoảnh khắc chiến thắng đầy phấn khích.
her elating laughter filled the room.
tiếng cười đầy phấn khích của cô ấy tràn ngập căn phòng.
the elating feeling of freedom was overwhelming.
cảm giác tự do đầy phấn khích thật quá sức.
it was an elating day for the whole team.
đó là một ngày đầy phấn khích cho cả đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay