elating

[Mỹ]/ɪˈleɪtɪŋ/
[Anh]/ɪˈleɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.làm cho ai đó rất hạnh phúc hoặc tự hào

Cụm từ & Cách kết hợp

elating experience

trải nghiệm tuyệt vời

elating moment

khoảnh khắc tuyệt vời

elating news

tin tức tuyệt vời

elating feeling

cảm giác tuyệt vời

elating victory

chiến thắng tuyệt vời

elating achievement

thành tựu tuyệt vời

elating success

thành công tuyệt vời

elating discovery

phát hiện tuyệt vời

elating journey

hành trình tuyệt vời

elating performance

thành tích tuyệt vời

Câu ví dụ

the news of her promotion was elating.

tin tức về việc thăng chức của cô ấy thật phấn khích.

winning the championship was an elating experience.

chiến thắng giải vô địch là một trải nghiệm đầy phấn khích.

his elating speech inspired the entire audience.

phần trình bày đầy phấn khích của anh ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ khán giả.

there’s something elating about a sunny day.

có điều gì đó thật phấn khích về một ngày nắng.

she found the elating music hard to resist.

cô ấy thấy những âm nhạc đầy phấn khích khó mà cưỡng lại.

the elating atmosphere at the festival was contagious.

không khí phấn khích tại lễ hội thật dễ lây lan.

they shared an elating moment of victory.

họ chia sẻ một khoảnh khắc chiến thắng đầy phấn khích.

her elating laughter filled the room.

tiếng cười đầy phấn khích của cô ấy tràn ngập căn phòng.

the elating feeling of freedom was overwhelming.

cảm giác tự do đầy phấn khích thật quá sức.

it was an elating day for the whole team.

đó là một ngày đầy phấn khích cho cả đội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay