elavil

[Mỹ]/ˈɛləvɪl/
[Anh]/ˈɛləvɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên thương hiệu cho amitriptyline hydrochloride, một loại thuốc được sử dụng để điều trị trầm cảm và một số loại đau nhất định
Word Forms
số nhiềuelavils

Cụm từ & Cách kết hợp

take elavil

uống elavil

prescribe elavil

kê đơn elavil

stop elavil

dừng elavil

elavil dosage

liều dùng elavil

elavil side effects

tác dụng phụ của elavil

elavil benefits

lợi ích của elavil

elavil reviews

đánh giá về elavil

elavil interactions

tương tác của elavil

elavil withdrawal

ngừng sử dụng elavil

elavil treatment

điều trị bằng elavil

Câu ví dụ

elavil is often prescribed for depression.

elavil thường được kê đơn để điều trị chứng trầm cảm.

many patients experience side effects from elavil.

nhiều bệnh nhân gặp phải tác dụng phụ từ elavil.

it is important to follow the dosage instructions for elavil.

Điều quan trọng là tuân theo hướng dẫn liều lượng cho elavil.

elavil can help improve sleep patterns.

elavil có thể giúp cải thiện giấc ngủ.

consult your doctor before stopping elavil.

Tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn trước khi ngừng dùng elavil.

some people find relief from anxiety with elavil.

một số người thấy giảm lo lắng khi dùng elavil.

elavil may interact with other medications.

elavil có thể tương tác với các loại thuốc khác.

patients should report any unusual symptoms while taking elavil.

bệnh nhân nên báo cáo bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi dùng elavil.

elavil is not recommended for children without a doctor's supervision.

elavil không được khuyến nghị cho trẻ em nếu không có sự giám sát của bác sĩ.

gradually adjusting the dosage of elavil can minimize withdrawal symptoms.

điều chỉnh liều lượng elavil một cách từ từ có thể giảm thiểu các triệu chứng cai nghiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay