elavils

[Mỹ]/ˈɛləvɪlz/
[Anh]/ˈɛləvɪlz/

Dịch

n.Amitriptyline hydrochloride

Cụm từ & Cách kết hợp

elavils found

elavils được tìm thấy

elavils detected

elavils được phát hiện

elavils reported

elavils được báo cáo

elavils available

elavils có sẵn

elavils generated

elavils được tạo ra

elavils identified

elavils được xác định

elavils analyzed

elavils được phân tích

elavils modified

elavils được sửa đổi

elavils extracted

elavils được trích xuất

elavils processed

elavils được xử lý

Câu ví dụ

the elavils of the situation were hard to ignore.

những khó khăn của tình hình là không thể bỏ qua.

she felt the elavils of excitement before the big event.

cô cảm thấy những khó khăn của sự phấn khích trước sự kiện lớn.

understanding the elavils of the market is crucial for success.

hiểu được những khó khăn của thị trường là rất quan trọng để thành công.

the elavils of their relationship made it challenging to communicate.

những khó khăn trong mối quan hệ của họ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.

he tried to explain the elavils of his research findings.

anh cố gắng giải thích những khó khăn của những phát hiện nghiên cứu của mình.

the elavils of the project required careful planning.

những khó khăn của dự án đòi hỏi lập kế hoạch cẩn thận.

she navigated the elavils of the legal system with ease.

cô dễ dàng điều hướng những khó khăn của hệ thống pháp luật.

there are many elavils to consider when making a decision.

có rất nhiều khó khăn cần cân nhắc khi đưa ra quyết định.

the elavils of the debate made it difficult to reach a consensus.

những khó khăn của cuộc tranh luận khiến việc đạt được sự đồng thuận trở nên khó khăn.

she was aware of the elavils involved in the negotiation.

cô nhận thức được những khó khăn liên quan đến đàm phán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay