elderhood

[Mỹ]/[ˈeldəhʊd]/
[Anh]/[ˈeldərˌhʊd]/

Dịch

n. trạng thái của một người cao tuổi; tuổi già; một nhóm người cao tuổi

Cụm từ & Cách kết hợp

entering elderhood

Việc bước vào tuổi già

elderhood years

Những năm tháng tuổi già

embracing elderhood

Chào đón tuổi già

challenges of elderhood

Thách thức của tuổi già

planning for elderhood

Lên kế hoạch cho tuổi già

elderhood support

Hỗ trợ tuổi già

experience of elderhood

Kinh nghiệm của tuổi già

transition to elderhood

Quá trình chuyển tiếp sang tuổi già

joy of elderhood

Tình yêu tuổi già

wisdom of elderhood

Trí tuệ của tuổi già

Câu ví dụ

she entered elderhood with grace and a positive attitude.

Cô ấy bước vào tuổi già với sự duyên dáng và thái độ tích cực.

the community center offers programs specifically for elderhood.

Tâm điểm cộng đồng cung cấp các chương trình đặc biệt dành cho tuổi già.

he faced the challenges of elderhood with remarkable resilience.

Anh ấy đối mặt với những thách thức của tuổi già với sự kiên cường đáng kinh ngạc.

planning for elderhood is crucial for financial security.

Lập kế hoạch cho tuổi già là rất quan trọng đối với an ninh tài chính.

the novel explores the complexities of elderhood and family relationships.

Truyện ngắn khám phá những phức tạp của tuổi già và các mối quan hệ gia đình.

maintaining social connections is vital during elderhood.

Duy trì các mối quan hệ xã hội là rất quan trọng trong tuổi già.

the study examined the impact of exercise on elderhood health.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của việc tập thể dục đến sức khỏe của người cao tuổi.

she embraced elderhood as a time for reflection and growth.

Cô ấy đón nhận tuổi già như một thời gian để suy ngẫm và phát triển.

the assisted living facility provides support throughout elderhood.

Cơ sở chăm sóc hỗ trợ cung cấp sự hỗ trợ trong suốt quá trình tuổi già.

he shared his wisdom and experience gained throughout elderhood.

Anh ấy chia sẻ trí tuệ và kinh nghiệm tích lũy trong suốt tuổi già.

the government is implementing policies to support active elderhood.

Chính phủ đang thực hiện các chính sách để hỗ trợ tuổi già năng động.

many find joy and fulfillment in pursuing hobbies during elderhood.

Nhiều người tìm thấy niềm vui và sự thỏa mãn trong việc theo đuổi sở thích trong tuổi già.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay