elds

[Mỹ]/ɛld/
[Anh]/ɛld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuổi già; người xưa; tuổi; người già

Cụm từ & Cách kết hợp

eld age

tuổi tác

eld erly care

chăm sóc người cao tuổi

eld erly support

hỗ trợ người cao tuổi

eld er abuse

lạm dụng người cao tuổi

eld erly services

dịch vụ cho người cao tuổi

eld erly rights

quyền lợi của người cao tuổi

eld erly housing

nhà ở cho người cao tuổi

eld erly health

sức khỏe của người cao tuổi

eld erly nutrition

dinh dưỡng cho người cao tuổi

eld erly intervention

can thiệp cho người cao tuổi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay