elecampane

[Mỹ]/ˌɛlɪˈkæmpeɪn/
[Anh]/ˌɛlɪˈkæmpeɪn/

Dịch

n.Một loại cây cao thuộc họ cúc, được sử dụng trong y học cổ truyền.; Rễ của cây này, thường được sử dụng vì các đặc tính chữa bệnh của nó.
Các dạng của từ
số nhiềuelecampanes

Cụm từ & Cách kết hợp

elecampane root

rễ ngưu ma đề

elecampane tea

trà ngưu ma đề

elecampane extract

chiết xuất ngưu ma đề

elecampane benefits

lợi ích của ngưu ma đề

elecampane uses

cách sử dụng ngưu ma đề

elecampane flower

hoa ngưu ma đề

elecampane oil

dầu ngưu ma đề

elecampane dosage

liều dùng ngưu ma đề

elecampane properties

tính chất của ngưu ma đề

elecampane supplement

thực phẩm bổ sung ngưu ma đề

Câu ví dụ

elecampane is often used in herbal medicine.

cam cúc thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many people enjoy the taste of elecampane tea.

nhiều người thích hương vị của trà cam cúc.

elecampane can help with respiratory issues.

cam cúc có thể giúp cải thiện các vấn đề về đường hô hấp.

she added elecampane to her herbal remedy mix.

cô ấy thêm cam cúc vào hỗn hợp thuốc thảo dược của mình.

elecampane is known for its anti-inflammatory properties.

cam cúc nổi tiếng với đặc tính chống viêm.

he learned about the benefits of elecampane in a workshop.

anh ấy tìm hiểu về những lợi ích của cam cúc trong một hội thảo.

elecampane is often found in traditional herbal formulas.

cam cúc thường được tìm thấy trong các công thức thảo dược truyền thống.

people use elecampane to soothe sore throats.

mọi người dùng cam cúc để làm dịu cổ họng bị đau.

elecampane has a long history in folk medicine.

cam cúc có một lịch sử lâu dài trong y học dân gian.

she grows elecampane in her herb garden.

cô ấy trồng cam cúc trong vườn thảo dược của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay