electrocauterization

[Mỹ]/ˌɛlɛktroʊˌkɔːtəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌɛlɛktroʊˌkɔːtərɪˈzeɪʃən/

Dịch

n.kỹ thuật phẫu thuật sử dụng dụng cụ nóng để cắt mô hoặc đông máu; quá trình đốt mô bằng điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

electrocauterization technique

kỹ thuật điện nung

electrocauterization procedure

thủ tục điện nung

electrocauterization device

thiết bị điện nung

electrocauterization benefits

lợi ích của điện nung

electrocauterization risks

rủi ro của điện nung

electrocauterization applications

ứng dụng của điện nung

electrocauterization techniques

các kỹ thuật điện nung

electrocauterization outcomes

kết quả của điện nung

electrocauterization effectiveness

hiệu quả của điện nung

electrocauterization methods

các phương pháp điện nung

Câu ví dụ

the surgeon used electrocauterization to stop the bleeding.

bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng điện nung để cầm máu.

electrocauterization is often used in minimally invasive surgeries.

điện nung thường được sử dụng trong các cuộc phẫu thuật xâm lấn tối thiểu.

patients may experience less pain with electrocauterization compared to traditional methods.

bệnh nhân có thể ít đau hơn khi sử dụng điện nung so với các phương pháp truyền thống.

electrocauterization can help reduce the risk of infection during procedures.

điện nung có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng trong quá trình phẫu thuật.

after electrocauterization, the recovery time is usually shorter.

sau khi sử dụng điện nung, thời gian hồi phục thường ngắn hơn.

electrocauterization is effective for removing warts and other skin lesions.

điện nung có hiệu quả trong việc loại bỏ mụn cóc và các tổn thương da khác.

the doctor explained the benefits of electrocauterization to the patient.

bác sĩ đã giải thích những lợi ích của điện nung cho bệnh nhân.

electrocauterization can be performed under local anesthesia.

điện nung có thể được thực hiện dưới gây tê tại chỗ.

she chose electrocauterization for its precision in tissue removal.

cô ấy chọn điện nung vì độ chính xác của nó trong việc loại bỏ mô.

electrocauterization is a common technique in dermatology.

điện nung là một kỹ thuật phổ biến trong da liễu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay