electrocutioner

[Mỹ]/ɪˌlɛktrəˈkjuːʃənə/
[Anh]/ɪˌlɛktrəˈkjuːʃənər/

Dịch

n. người thực hiện án tử hình bằng điện
Word Forms
số nhiềuelectrocutioners

Cụm từ & Cách kết hợp

electrocutioner role

vai trò của người sử dụng điện

electrocutioner method

phương pháp của người sử dụng điện

electrocutioner technique

kỹ thuật của người sử dụng điện

electrocutioner scene

bối cảnh của người sử dụng điện

electrocutioner device

thiết bị của người sử dụng điện

electrocutioner law

luật của người sử dụng điện

electrocutioner story

câu chuyện của người sử dụng điện

electrocutioner character

nhân vật của người sử dụng điện

electrocutioner execution

thực thi của người sử dụng điện

electrocutioner drama

vở kịch của người sử dụng điện

Câu ví dụ

the electrocutioner was known for his precise methods.

kẻ hành quyết bằng điện thường được biết đến với những phương pháp chính xác của mình.

many people fear the electrocutioner in horror movies.

rất nhiều người sợ hãi kẻ hành quyết bằng điện trong những bộ phim kinh dị.

the role of the electrocutioner is often controversial.

vai trò của kẻ hành quyết bằng điện thường gây tranh cãi.

he played the electrocutioner in a dramatic performance.

anh ấy đã đóng vai kẻ hành quyết bằng điện trong một buổi biểu diễn đầy kịch tính.

the electrocutioner's job requires a strong stomach.

công việc của kẻ hành quyết bằng điện đòi hỏi một dạ dày mạnh mẽ.

in the story, the electrocutioner faced moral dilemmas.

trong câu chuyện, kẻ hành quyết bằng điện phải đối mặt với những vấn đề đạo đức.

the electrocutioner's methods were questioned by many.

phương pháp của kẻ hành quyết bằng điện đã bị nhiều người đặt câu hỏi.

as the electrocutioner, he had a heavy responsibility.

với vai trò là kẻ hành quyết bằng điện, anh ấy đã phải chịu một trách nhiệm nặng nề.

the electrocutioner was portrayed as a tragic figure.

kẻ hành quyết bằng điện được miêu tả như một nhân vật bi thảm.

in history, the electrocutioner played a significant role.

trong lịch sử, kẻ hành quyết bằng điện đã đóng một vai trò quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay