electrosynthesis

[Mỹ]/ɪˌlɛk.trəʊˈsɪn.θɪs/
[Anh]/ɪˌlɛk.troʊˈsɪn.θɪs/

Dịch

n. phản ứng tổng hợp do dòng điện gây ra; tổng hợp điện.

Cụm từ & Cách kết hợp

electrosynthesis process

quá trình điện hóa

electrosynthesis method

phương pháp điện hóa

electrosynthesis reaction

phản ứng điện hóa

electrosynthesis technology

công nghệ điện hóa

electrosynthesis application

ứng dụng điện hóa

electrosynthesis system

hệ thống điện hóa

electrosynthesis efficiency

hiệu suất điện hóa

electrosynthesis field

lĩnh vực điện hóa

electrosynthesis catalyst

catalyst điện hóa

electrosynthesis research

nghiên cứu điện hóa

Câu ví dụ

electrosynthesis is a promising method for producing renewable energy.

nghiên cứu điện hóa là một phương pháp đầy hứa hẹn để sản xuất năng lượng tái tạo.

researchers are exploring electrosynthesis for carbon dioxide reduction.

các nhà nghiên cứu đang khám phá ứng dụng của nghiên cứu điện hóa trong việc giảm thiểu carbon dioxide.

electrosynthesis can help create valuable chemical compounds.

nghiên cứu điện hóa có thể giúp tạo ra các hợp chất hóa học có giá trị.

the efficiency of electrosynthesis depends on various factors.

hiệu quả của nghiên cứu điện hóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau.

electrosynthesis technology is advancing rapidly in recent years.

công nghệ nghiên cứu điện hóa đang phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.

many scientists believe electrosynthesis is the future of sustainable chemistry.

nhiều nhà khoa học tin rằng nghiên cứu điện hóa là tương lai của hóa học bền vững.

electrosynthesis offers a green alternative to traditional chemical processes.

nghiên cứu điện hóa mang đến một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho các quy trình hóa học truyền thống.

understanding the mechanisms of electrosynthesis is crucial for its development.

hiểu rõ các cơ chế của nghiên cứu điện hóa là rất quan trọng cho sự phát triển của nó.

electrosynthesis can be applied in various industrial applications.

nghiên cứu điện hóa có thể được áp dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.

innovations in electrosynthesis are paving the way for new materials.

những cải tiến trong nghiên cứu điện hóa đang mở đường cho các vật liệu mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay