elevateds level
mức độ cao
elevateds status
tình trạng cao
elevateds risks
rủi ro cao
elevateds position
vị trí cao
elevateds importance
tầm quan trọng cao
elevateds concerns
các mối quan ngại cao
elevateds expectations
mong đợi cao
elevateds performance
hiệu suất cao
elevateds quality
chất lượng cao
elevateds awareness
nhận thức cao
the elevateds in the city provide stunning views.
các đường trên cao trong thành phố mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp.
many elevateds are used for transportation purposes.
nhiều đường trên cao được sử dụng cho mục đích giao thông.
the elevateds create unique urban landscapes.
các đường trên cao tạo ra những cảnh quan đô thị độc đáo.
we often see birds nesting on the elevateds.
chúng tôi thường thấy chim làm tổ trên các đường trên cao.
the elevateds are an essential part of the infrastructure.
các đường trên cao là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng.
tourists enjoy walking along the elevateds.
khách du lịch thích đi bộ dọc theo các đường trên cao.
some elevateds have parks built on them.
một số đường trên cao có công viên được xây dựng trên đó.
safety measures are crucial for elevateds.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng đối với các đường trên cao.
the design of elevateds can vary greatly.
thiết kế của các đường trên cao có thể khác nhau rất nhiều.
elevateds can help reduce traffic congestion.
các đường trên cao có thể giúp giảm ùn tắc giao thông.
elevateds level
mức độ cao
elevateds status
tình trạng cao
elevateds risks
rủi ro cao
elevateds position
vị trí cao
elevateds importance
tầm quan trọng cao
elevateds concerns
các mối quan ngại cao
elevateds expectations
mong đợi cao
elevateds performance
hiệu suất cao
elevateds quality
chất lượng cao
elevateds awareness
nhận thức cao
the elevateds in the city provide stunning views.
các đường trên cao trong thành phố mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp.
many elevateds are used for transportation purposes.
nhiều đường trên cao được sử dụng cho mục đích giao thông.
the elevateds create unique urban landscapes.
các đường trên cao tạo ra những cảnh quan đô thị độc đáo.
we often see birds nesting on the elevateds.
chúng tôi thường thấy chim làm tổ trên các đường trên cao.
the elevateds are an essential part of the infrastructure.
các đường trên cao là một phần thiết yếu của cơ sở hạ tầng.
tourists enjoy walking along the elevateds.
khách du lịch thích đi bộ dọc theo các đường trên cao.
some elevateds have parks built on them.
một số đường trên cao có công viên được xây dựng trên đó.
safety measures are crucial for elevateds.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng đối với các đường trên cao.
the design of elevateds can vary greatly.
thiết kế của các đường trên cao có thể khác nhau rất nhiều.
elevateds can help reduce traffic congestion.
các đường trên cao có thể giúp giảm ùn tắc giao thông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay