look up
tra cứu
wake up
thức dậy
upset
bực bội
upcoming
sắp tới
up with
dính với
up in
lên trong
up and down
lên xuống
up on
lên trên
up until
cho đến khi
up and coming
nổi lên
up and doing
làm việc chăm chỉ
up stage
giai đoạn trên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay