eligibilities

[Mỹ]/ˌelidʒə'biləti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trình độ, sự phù hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

Check eligibility requirements

Kiểm tra các yêu cầu về đủ điều kiện

Verify eligibility status

Xác minh tình trạng đủ điều kiện

Câu ví dụ

to check eligibility requirements

để kiểm tra các yêu cầu về đủ điều kiện

eligibility for the scholarship

đủ điều kiện cho học bổng

meet the eligibility criteria

đáp ứng các tiêu chí đủ điều kiện

determine eligibility for benefits

xác định đủ điều kiện nhận lợi ích

eligibility based on income

đủ điều kiện dựa trên thu nhập

eligibility to participate in the program

đủ điều kiện tham gia chương trình

eligibility requirements may vary

các yêu cầu về đủ điều kiện có thể khác nhau

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay