elisa

[Mỹ]/ɪˈlaɪzə/
[Anh]/ɪˈlaɪzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. xét nghiệm miễn dịch liên kết enzyme

Cụm từ & Cách kết hợp

elisa kit

kit Elisa

Câu ví dụ

Methods:Indirect hemoagglutination (IHA) and ELISA were used in this study.

Phương pháp: Các phương pháp kết tập hồng cầu gián tiếp (IHA) và ELISA đã được sử dụng trong nghiên cứu này.

Elisa Maza: Get back or you'll all be street pizza.

Elisa Maza: Quay lại đi nếu không thì tất cả các người sẽ trở thành pizza vỉa hè.

Rat lipolysaccharide binding protein,LBP Elisa...

Ngoại bào lipopolysaccharide liên kết protein của chuột, LBP Elisa...

A rapid method based on ELISA was developed for determination of endosulfan isomers and endosulfan sulfate in wheat.

Một phương pháp nhanh chóng dựa trên ELISA đã được phát triển để xác định các đồng phân endosulfan và endosulfan sulfat trong lúa mì.

The protein chip kit,ELISA kit and confirmatory methods were used to detect veterinary drug residues(enrofloxacin clenbuterol,streptomycin and sulfadimidine) in pig and chicken tissues.

Bộ dụng cụ chip protein, bộ kit ELISA và các phương pháp xác nhận khác được sử dụng để phát hiện các chất cản trở thú y (enrofloxacin, clenbuterol, streptomycin và sulfadimidine) trong mô lợn và thịt gà.

The result showed that heterologous assay,especially heterology in structure of hapten would largely(improve) the sensitivity of ELISA assay.

Kết quả cho thấy, phương pháp thử nghiệm dị dạng, đặc biệt là sự dị dạng trong cấu trúc của hapten, sẽ cải thiện đáng kể độ nhạy của phương pháp thử nghiệm ELISA.

Objective: The experiment was designed to evaluate effect of immunodiagnosis for human hydatidosis using: rapid diagnostic kit and microwell ELISA kit.

Mục tiêu: Thí nghiệm được thiết kế để đánh giá hiệu quả của chẩn đoán miễn dịch cho hydatidosis ở người sử dụng: bộ dụng cụ chẩn đoán nhanh và bộ kit ELISA vi tiểu bì.

Equine piroplasmosis (B. equi, B. caballi): an ELISA or Indirect fluorescent antibody test (IFAT) with a negative result at a serum dilution of 1:80.;

Piroplasmosis ngựa (B. equi, B. caballi): xét nghiệm ELISA hoặc xét nghiệm kháng thể huỳnh quang gián tiếp (IFAT) với kết quả âm tính ở độ pha loãng huyết thanh 1:80.

Fourth, an ELISA test at 3 months was all you needed. The proviral DNA (PCR) and P24 antigen were just overkill.

Thứ tư, xét nghiệm ELISA sau 3 tháng là tất cả những gì bạn cần. DNA gây virút (PCR) và kháng nguyên P24 chỉ là quá nhiều.

UV-B-induced cyclobutane pyrimidine dimmers (CPD) in the DNA of rice seedlings were measured using ELISA with specific monoclonal antibody.

Các dị ứng cyclobutane pyrimidine (CPD) gây ra bởi UV-B trong DNA của mầm lúa đã được đo bằng ELISA với kháng thể đơn dòng đặc hiệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay