elks

[Mỹ]/ɛlks/
[Anh]/ɛlks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của con nai sừng tấm
abbr. chứng khoán liên kết với vốn chủ sở hữu

Cụm từ & Cách kết hợp

hunting elks

bắt elks

elks habitat

môi trường sống của elks

elks migration

di cư của elks

elks population

dân số elks

elks antlers

sừng của elks

elks grazing

elks đang ăn cỏ

elks behavior

hành vi của elks

elks conservation

bảo tồn elks

elks sighting

nhìn thấy elks

elks herd

đàn elks

Câu ví dụ

elks are known for their impressive antlers.

Những con hươu thường được biết đến với những cặp sừng ấn tượng.

during the winter, elks migrate to lower elevations.

Trong mùa đông, hươu di cư đến các vùng trũng hơn.

elks can be found in various national parks.

Hươu có thể được tìm thấy ở nhiều công viên quốc gia khác nhau.

many tourists enjoy watching elks in their natural habitat.

Nhiều khách du lịch thích xem hươu trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

elks are herbivores and primarily eat grass and leaves.

Hươu là động vật ăn cỏ và chủ yếu ăn cỏ và lá.

in the fall, elks engage in mating rituals.

Vào mùa thu, hươu tham gia vào các nghi lễ giao phối.

elks can weigh up to 1,000 pounds.

Hươu có thể nặng tới 450 kg.

elks are social animals and often travel in groups.

Hươu là động vật hòa đồng và thường đi theo nhóm.

elks are an important part of the ecosystem.

Hươu là một phần quan trọng của hệ sinh thái.

watching elks during sunset is a breathtaking experience.

Xem hươu lúc hoàng hôn là một trải nghiệm ngoạn mục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay