| số nhiều | ellass |
ellas son
họ là
ellas tienen
họ có
ellas pueden
họ có thể
ellas van
họ đi
ellas están
họ đang
ellas hacen
họ làm
ellas dicen
họ nói
ellas quieren
họ muốn
ellas saben
họ biết
ellas deben
họ nên
ellas son
họ là
ellas tienen
họ có
ellas pueden
họ có thể
ellas van
họ đi
ellas están
họ đang
ellas hacen
họ làm
ellas dicen
họ nói
ellas quieren
họ muốn
ellas saben
họ biết
ellas deben
họ nên
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay