ellas

[Mỹ]/ˈɛləs/
[Anh]/ˈɛləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của "ella" (cô ấy) trong tiếng Tây Ban Nha; tên của một hòn đảo Hy Lạp
Word Forms
số nhiềuellass

Cụm từ & Cách kết hợp

ellas son

họ là

ellas tienen

họ có

ellas pueden

họ có thể

ellas van

họ đi

ellas están

họ đang

ellas hacen

họ làm

ellas dicen

họ nói

ellas quieren

họ muốn

ellas saben

họ biết

ellas deben

họ nên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay