ellass beauty
sắc đẹp của ellass
ellass style
phong cách của ellass
ellass charm
sự quyến rũ của ellass
ellass elegance
sự thanh lịch của ellass
ellass grace
sự duyên dáng của ellass
ellass flair
tài năng của ellass
ellass presence
sự hiện diện của ellass
ellass figure
vóc dáng của ellass
ellass touch
khả năng của ellass
ellass persona
cá tính của ellass
she has an ellass for fashion design.
Cô ấy có năng khiếu thiết kế thời trang.
his ellass for languages is impressive.
Năng khiếu ngoại ngữ của anh ấy rất ấn tượng.
with her ellass for music, she plays several instruments.
Với năng khiếu âm nhạc của cô ấy, cô ấy chơi nhiều loại nhạc cụ.
they recognized his ellass in mathematics early on.
Họ nhận ra năng khiếu toán học của anh ấy từ sớm.
her ellass for painting was evident from a young age.
Năng khiếu hội họa của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
he has an ellass for solving complex problems.
Anh ấy có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.
her ellass for storytelling captivates the audience.
Năng khiếu kể chuyện của cô ấy cuốn hút khán giả.
his ellass for sports made him a star athlete.
Năng khiếu thể thao của anh ấy đã biến anh ấy thành một vận động viên nổi tiếng.
she showed an ellass for leadership in her early career.
Cô ấy thể hiện năng khiếu lãnh đạo trong sự nghiệp ban đầu của mình.
they admired her ellass for creative writing.
Họ ngưỡng mộ năng khiếu viết sáng tạo của cô ấy.
ellass beauty
sắc đẹp của ellass
ellass style
phong cách của ellass
ellass charm
sự quyến rũ của ellass
ellass elegance
sự thanh lịch của ellass
ellass grace
sự duyên dáng của ellass
ellass flair
tài năng của ellass
ellass presence
sự hiện diện của ellass
ellass figure
vóc dáng của ellass
ellass touch
khả năng của ellass
ellass persona
cá tính của ellass
she has an ellass for fashion design.
Cô ấy có năng khiếu thiết kế thời trang.
his ellass for languages is impressive.
Năng khiếu ngoại ngữ của anh ấy rất ấn tượng.
with her ellass for music, she plays several instruments.
Với năng khiếu âm nhạc của cô ấy, cô ấy chơi nhiều loại nhạc cụ.
they recognized his ellass in mathematics early on.
Họ nhận ra năng khiếu toán học của anh ấy từ sớm.
her ellass for painting was evident from a young age.
Năng khiếu hội họa của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
he has an ellass for solving complex problems.
Anh ấy có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.
her ellass for storytelling captivates the audience.
Năng khiếu kể chuyện của cô ấy cuốn hút khán giả.
his ellass for sports made him a star athlete.
Năng khiếu thể thao của anh ấy đã biến anh ấy thành một vận động viên nổi tiếng.
she showed an ellass for leadership in her early career.
Cô ấy thể hiện năng khiếu lãnh đạo trong sự nghiệp ban đầu của mình.
they admired her ellass for creative writing.
Họ ngưỡng mộ năng khiếu viết sáng tạo của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay