eller

[Mỹ]/ˈɛlər/
[Anh]/ˈɛlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên cá nhân; một tên địa điểm; đảo Eller ở Quần đảo Marshall.
Các dạng của từ
số nhiềuellers

Câu ví dụ

you can have tea or coffee, whichever you prefer.

Bạn có thể uống trà hoặc cà phê, tùy bạn thích cái nào.

we need to decide yes or no by tomorrow.

Chúng ta cần quyết định có hay không vào ngày mai.

it's more or less finished, just needs a few tweaks.

Nó gần như đã hoàn tất, chỉ cần một vài điều chỉnh nhỏ.

either you study hard or you'll fail the exam.

Bạn phải học chăm chỉ, nếu không bạn sẽ không đỗ kỳ thi.

sooner or later, you'll have to face the consequences.

Một ngày nào đó, bạn sẽ phải đối mặt với hậu quả.

like it or not, changes are coming to the company.

Dù bạn có thích hay không, những thay đổi sẽ đến với công ty.

i'll be there rain or shine, no matter what.

Tôi sẽ đến đó bất kể mưa hay nắng, dù thế nào đi nữa.

you should eat something, or else you'll get sick.

Bạn nên ăn gì đó, nếu không bạn sẽ bị ốm.

it's not black or white; there are many shades of gray.

Đây không phải là chuyện đen trắng; có rất nhiều sắc thái xám.

one or two people might disagree, but most agree.

Một hoặc hai người có thể không đồng ý, nhưng đa số lại đồng ý.

we need one or two more volunteers for the project.

Chúng ta cần một hoặc hai tình nguyện viên nữa cho dự án.

call me tomorrow, or at least send a message.

Gọi cho tôi ngày mai, hoặc ít nhất là gửi một tin nhắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay