ellsworths

[Mỹ]/ˈɛlzwɜːθs/
[Anh]/ˈɛlzwɜrθs/

Dịch

n. họ

Cụm từ & Cách kết hợp

ellsworths restaurant

nhà hàng ellsworths

ellsworths bakery

tiệm bánh ellsworths

ellsworths gallery

phòng trưng bày ellsworths

ellsworths estate

bất động sản ellsworths

ellsworths park

công viên ellsworths

ellsworths school

trường học ellsworths

ellsworths family

gia đình ellsworths

ellsworths farm

nông trại ellsworths

ellsworths shop

cửa hàng ellsworths

ellsworths community

cộng đồng ellsworths

Câu ví dụ

the ellsworths are hosting a dinner party this weekend.

Gia đình Ellsworth sẽ tổ chức một bữa tiệc tối vào cuối tuần này.

the ellsworths have a beautiful garden in their backyard.

Gia đình Ellsworth có một khu vườn xinh đẹp trong sân sau nhà.

everyone loves the ellsworths for their generosity.

Mọi người đều yêu quý gia đình Ellsworth vì sự hào phóng của họ.

the ellsworths went on vacation to the mountains last summer.

Mùa hè năm ngoái, gia đình Ellsworth đã đi nghỉ mát ở vùng núi.

mr. ellsworth is known for his expertise in finance.

Ông Ellsworth nổi tiếng với kiến thức chuyên môn về tài chính.

the ellsworths adopted a puppy from the shelter.

Gia đình Ellsworth đã nhận một chú chó con từ trại cứu.

they invited the neighbors over for a barbecue at the ellsworths' place.

Họ mời hàng xóm đến ăn nướng tại nhà của gia đình Ellsworth.

the ellsworths enjoy hiking on the weekends.

Gia đình Ellsworth thích đi bộ đường dài vào cuối tuần.

mrs. ellsworth volunteers at the local animal shelter.

Bà Ellsworth tình nguyện làm việc tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

the ellsworths are planning a family reunion next month.

Gia đình Ellsworth đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình vào tháng tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay